os
Mưa phùn của những ngày cuối xuân giăng mắc trên những tán lá đa già đầu làng như một tấm lưới bạc mờ ảo. Trong căn chòi canh đê cũ kỹ, mùi rơm rạ mục nát quyện với mùi hăng hắc của khói thuốc lào tạo nên một không gian đặc quánh sự u buồn.
Nghiên Sơn Hoàng ngồi đó, bộ quân phục màu xanh tô châu anh mới nhận hồi sáng vẫn còn thơm mùi vải mới, nhưng đôi mắt anh thì trĩu nặng như mang cả khối chì.
Đối diện anh, Phạm Mạnh Tiến lặng lẽ sắp xếp lại túi hành lý nhỏ cho người thương. Cậu tỉ mỉ đặt vào đó mấy vạt áo may thêm lớp lót, một lọ dầu gió, và một tập giấy trắng để anh viết thư về.
Hoàng đột nhiên nắm lấy bàn tay đang bận rộn của Tiến. Bàn tay anh to lớn, thô ráp, bao bọc lấy bàn tay thanh mảnh của cậu. Anh kéo Tiến sát lại gần, như muốn khảm sâu hình bóng này vào trong tâm khảm trước khi bước chân vào nơi tên bay đạn lạc.
Nghiên Sơn Hoàng nghẹn ngào, giọng anh khàn đặc, mỗi chữ phát ra đều như phải đấu tranh với nỗi nghẹn dâng lên tận cổ.
- "Mình! Mình đợi anh nhe mình. Anh hứa với mình là anh sẽ về với mình mà! Anh sẽ về với mình mà... Đợi anh nha, nhất định phải đợi anh nha mình!"
Tiếng "mình" vang lên giữa không gian tĩnh mịch của đêm vắng, vừa thiết tha, vừa như một lời cầu xin khẩn thiết. Anh sợ mình đi không có ngày về, nhưng anh còn sợ hơn nếu Tiến không còn đợi anh ở cuối con đường ấy nữa.
Phạm Mạnh Tiến ngẩng đầu lên. Dưới ánh đèn dầu loe lét, đôi mắt cậu đã đỏ hoe từ lúc nào. Cậu không nén được nữa, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi gò má gầy gò, rơi xuống mu bàn tay của Hoàng. Cậu nấc lên từng hồi, đôi vai run rẩy dữ dội.
Chuyến đi này, ai cũng hiểu là đi vào "chảo lửa" miền Trung. Tỷ lệ trở về... thực sự là một dấu hỏi đau đớn mà không ai dám nhắc đến.
Cậu bấu chặt lấy tay áo anh, giọng nói đứt quãng vì tiếng khóc.
- "Em đợi mình về mà... Em hứa là em sẽ đợi mình... Nhưng mình phải giữ lấy mạng, nghe chưa? Đừng có vì cái gì mà bỏ em lại một mình... Em đau lắm mình ơi..."
Họ ôm lấy nhau giữa đêm tối, hai linh hồn nương tựa vào nhau trước cơn bão lớn của thời đại. Sáng hôm sau, khi tiếng còi tập trung vang lên, Hoàng bước lên chiếc xe vận tải, anh không dám ngoái đầu nhìn lại, vì anh biết phía sau đó, Tiến đang đứng chết lặng bên gốc đa, đôi mắt vô hồn nhìn theo làn bụi mù mịt của đoàn quân xa dần.
Một năm, rồi hai năm. Những lá thư ban đầu còn đều đặn gửi về qua những người thương binh phục viên hay các đơn vị giao liên, dần dần thưa thớt rồi mất hẳn.
Phạm Mạnh Tiến ở lại làng, ngày ngày ra đồng, đêm đêm về lại căn nhà nhỏ vắng bóng người. Cậu trở nên trầm mặc hơn. Mỗi khi có ai đó từ chiến trường trở về, cậu đều chạy ra tận đầu làng, hỏi thăm hết người này đến người khác.
- "Có thấy Nghiên Sơn Hoàng ở trung đoàn X không? Có nghe tin gì về anh ấy không?"
Câu trả lời nhận lại luôn là những cái lắc đầu ái ngại hoặc những tiếng thở dài.
Đến năm thứ năm, chiến sự ác liệt nhất diễn ra tại vùng giới tuyến. Người ta kháo nhau về một tiểu đoàn đã anh dũng hy sinh để bảo vệ cao điểm, và đó chính là đơn vị của Hoàng.
Mọi người trong làng bắt đầu rỉ tai nhau.
"Thằng Tiến nó dại quá, chờ đợi làm gì một người đã tan vào mây khói"
Bà nội Tiến nắm tay cậu, khóc hết nước mắt bảo.
- "Lập cho nó cái bàn thờ vọng đi con, để linh hồn nó biết đường mà tìm về nhà, chứ cứ đợi thế này, nó lang thang ở nơi biên thùy lạnh lẽo tội nghiệp lắm."
Tiến nghe vậy, chỉ cười nhạt, một nụ cười còn đau khổ hơn cả tiếng khóc. Cậu kiên quyết.
- "Anh Hoàng hứa với con là anh ấy sẽ về. Anh ấy chưa bao giờ nói dối con. Nếu anh ấy chưa về, nghĩa là anh ấy vẫn đang trên đường về thôi."
Cậu không lập bàn thờ. Cậu vẫn hằng đêm thắp đèn, để dành một chỗ bên mâm cơm, và đặt một đôi dép cũ của Hoàng trước hiên nhà. Cậu tin rằng, chỉ cần cậu còn tin, thì sợi dây liên kết giữa hai người sẽ không bao giờ đứt.
Nhưng những đêm mưa gió, khi nỗi nhớ vượt quá sức chịu đựng, Tiến lại ngồi gục bên cửa sổ mà khóc. Cậu khóc không ra tiếng, chỉ có đôi vai rung lên bần bật. Cậu khóc cho tuổi thanh xuân của mình, khóc cho sự tàn khốc của chiến tranh, và khóc vì lo sợ... lo sợ rằng thực sự anh đã không còn trên cõi đời này nữa.
Mười năm sau. 1975.
Đất nước vỡ òa trong niềm vui thống nhất. Làng quê rộn ràng tiếng cười, tiếng pháo bình yên vang dậy khắp các ngõ ngách. Những người lính trở về, xanh xao nhưng rạng rỡ.
Gia đình của những người liệt sĩ cũng đã nhận được giấy báo tử từ lâu. Riêng trường hợp của Nghiên Sơn Hoàng, hồ sơ chỉ ghi vỏn vẹn: "Mất tích trong chiến đấu".
Ngày quân quản về làng, một đồng đội cũ của Hoàng đến tìm Tiến. Anh ta mang theo chiếc bình tông đã móp méo bởi mảnh đạn, trên đó có khắc hai chữ "Hoàng - Tiến" lồng vào nhau bằng nét dao thô sơ.
- "Tiến này... trận đó ác liệt quá. Tôi thấy Hoàng bị trúng pháo ngay lúc đơn vị rút lui. Chúng tôi không thể quay lại mang cậu ấy đi được. Mười năm rồi... xin cậu hãy chấp nhận đi."
Tiến cầm chiếc bình tông, đôi bàn tay cậu run rẩy đến mức không cầm nổi. Cậu ôm chiếc bình vào lòng, quỳ xuống giữa sân nhà mà gào lên. Tiếng khóc ấy không phải là sự chấp nhận, mà là sự uất ức đến cùng cực.
- "Tại sao? Anh bảo anh về cơ mà! Anh là đồ dối trá, Nghiên Sơn Hoàng!"
Nhưng rồi, sau cơn mưa nước mắt ấy, Tiến lại lau khô mặt. Cậu vẫn tiếp tục đợi. Mọi người nói cậu hóa điên vì tình, nói cậu là "kẻ canh giữ hồn ma". Cậu mặc kệ. Cậu vẫn dành dụm tiền mua thêm vải may áo mới cho anh, vẫn nấu món cá kho mà anh thích vào mỗi ngày rằm.
Một buổi chiều mùa thu năm ấy, nắng nhuộm vàng cả cánh đồng lúa chín. Phạm Mạnh Tiến ngồi ngoài hiên, đôi mắt đã mờ đi vì nhiều năm khóc đêm nay lại càng thêm nhạt nhòa. Cậu đang cố vá lại vết rách trên chiếc áo quân nhu cũ của Hoàng mà đồng đội trả lại.
Bất chợt, có tiếng bước chân nặng nề, tập tễnh vang lên từ phía cổng tre. Tiếng bước chân ấy lạ lùng lắm, một nhịp nặng một nhịp nhẹ, nghe như tiếng một người đang cố hết sức bình sinh để tiến về phía trước.
Tiến không ngẩng đầu lên, cậu nghĩ chắc lại là mấy đứa trẻ trong xóm đi ngang qua.
Nhưng rồi, một giọng nói vang lên. Một giọng nói không còn sự trẻ trung, hào sảng của chàng thanh niên năm xưa, mà thay vào đó là một sự trầm đục, khản đặc, nhuốm màu sương gió và những cơn đau kéo dài.
- "Tiến ơi... Mình ơi... Anh về rồi đây..."
Chiếc kim trên tay Tiến đâm phập vào ngón trỏ. Máu đỏ rỉ ra, nhưng cậu không cảm thấy đau. Cậu chết lặng, toàn thân như hóa đá. Cậu sợ. Cậu sợ đây lại là một ảo thanh mà cậu vẫn thường nghe thấy trong những giấc mơ hoang đường nhất.
Cậu run rẩy, từ từ ngẩng đầu lên.
Dưới ánh hoàng hôn đỏ rực, một người đàn ông đứng đó. Một bên ống quần của anh trống rỗng, phải chống bằng một chiếc nạng gỗ tự chế. Khuôn mặt anh hằn sâu những vết sẹo của mảnh bom, một bên mắt đã vĩnh viễn không còn ánh sáng. Bộ quân phục trên người anh đã rách nát, vá víu chằng chịt bằng đủ loại vải khác nhau.
Nhưng đôi mắt còn lại của anh khi nhìn thấy Tiến thì sáng lên một tình yêu mãnh liệt, một sự nhẹ nhõm như vừa vượt qua cả ngàn kiếp nạn.
- "Hở? Giọng này..." - Tiến thốt lên, tiếng nói lạc đi giữa không gian. "Mình... là mình thật sao? Hay em lại mơ?"
Người đàn ông ấy buông chiếc nạng gỗ xuống, ngồi bệt xuống đất vì sức cùng lực kiệt, đôi tay run rẩy dang ra.
- "Anh về thật rồi. Anh bị thương, bị bắt làm tù binh, rồi anh trốn ra, anh đi bộ từ trong ấy về... Anh mất mười năm để về được đến cái cổng nhà mình. Mình đừng trách anh về muộn nha mình..."
Tiến lao ra như một mũi tên. Cậu không màng đến việc mình bị vấp ngã giữa sân, cậu bò dậy, lao vào lòng Hoàng. Cậu chạm vào khuôn mặt sần sùi sẹo của anh, chạm vào cái chân đã mất, chạm vào hơi ấm nóng hổi của một con người đang bằng xương bằng thịt.
- "Anh về rồi... Anh về thật rồi..." - Tiến khóc vỡ òa, tiếng khóc của cậu vang xa khắp xóm nhỏ.
Cậu vùi đầu vào lồng ngực gầy gò nhưng vững chãi của Hoàng, nơi trái tim anh vẫn đang đập từng nhịp vì cậu.
Hoàng ôm chặt lấy Tiến, dùng bàn tay còn lại vuốt ve mái tóc của người thương.
- "Anh đã hứa mà. Dù có chỉ còn một hơi thở, anh cũng phải bò về với mình. Đợi anh... khổ cho mình quá."
Nắng hoàng hôn dần tắt, nhường chỗ cho ánh đèn dầu quen thuộc sắp sửa được thắp lên trong căn nhà nhỏ. Mười năm, một lời hứa, một sự chờ đợi tưởng chừng vô vọng đã kết thúc bằng một cái kết viên mãn. Chiến tranh có thể lấy đi của họ sức khỏe, tuổi trẻ, nhưng không thể lấy đi lời thề giữa hai trái tim son sắt.
Đêm ấy, làng quê yên bình đến lạ. Và trong căn nhà nhỏ, ngọn đèn dầu không còn cô độc nữa, nó soi sáng hai bóng người quấn quýt bên nhau, bù đắp cho mười năm chia lìa cay đắng.
—
Thề, tui rất thích mấy hộ truyện thể loại ngày xưa luôn í. Nó tình mà nó đau, nó hài, nó gần gũi, và chốt là là NÓ SIÊU TÌNH!
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com