Truyen2U.Net quay lại rồi đây! Các bạn truy cập Truyen2U.Com. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥

Chương 3:

Cuộc truy đuổi gắt gao qua những hành lang hẹp của ngôi biệt thự cổ ở Surrey biến thành một cuộc chiến sinh tồn trong chớp mắt. Sherlock đã đoán được danh tính của kẻ thủ ác — gã làm vườn với khẩu súng trường giấu sau lớp vỏ bọc thầm lặng — nhưng sự tự tin đó đã đẩy họ vào thế bị động khi gã điên này không hề muốn thương thuyết. Tiếng giày nện thình thịch trên sàn gỗ cũ kỹ và tiếng lên đạn lách cách ngay sát vách khiến không khí đặc quánh sự hiểm nguy.

"Vào đây!" Sherlock thầm thì, giọng anh gắt gao như một mệnh lệnh quân đội.

Trước khi John kịp định thần, một bàn tay gầy gò nhưng khỏe khoắn chộp lấy vai anh, kéo mạnh vào chiếc tủ âm tường tối tăm. Để cả hai lọt thỏm vào không gian chưa đầy sáu mươi centimet, Sherlock buộc phải kéo trọn John vào lòng mình. Cánh cửa tủ sập lại ngay khi gã hung thủ bước vào phòng.

Trong bóng tối tuyệt đối, cả hai đều dừng nhịp tim và nhịp thở lại một nhịp.

Cơ thể họ dính sát vào nhau, một sự tiếp xúc toàn diện sau hai lần va chạm tai nạn trước đó. Bức tường phòng vệ mà cả hai dày công xây dựng suốt những ngày qua sụp đổ hoàn toàn dưới áp lực vật lý. John cảm nhận được nhịp tim của Sherlock nện thẳng vào lưng mình — từng nhịp dồn dập, mạnh mẽ và chân thực đến mức đáng sợ. Lồng ngực Sherlock phập phồng ngay sát bả vai John, hơi thở anh phả ra nóng hổi bên vành tai bạn mình.

John thấy mình hoảng loạn. Không gian hẹp và sự thân mật quá đà khiến phổi anh như co thắt lại. Anh nín thở, cố gắng không nhúc nhích, nhưng mỗi tế bào trên da thịt đều đang gào thét vì sự hiện diện của Sherlock.

Rầm!

Tiếng một chiếc ghế bành nặng nề bị đá văng, chèn chặt vào cửa tủ từ bên ngoài. Sherlock bất giác siết chặt lấy eo John, kéo anh sát vào lòng mình hơn nữa như một bản năng bảo vệ vô thức. Nhịp tim John tăng mạnh trong giây phút đó, một xung lực điện hóa chạy dọc sống lưng khiến anh lảo đảo.

"Hắn đi rồi," Sherlock thầm thì sau một lúc im lặng chết chóc.

Họ đồng loạt đẩy cửa tủ, khao khát được chạy thoát khỏi thực tại ngột ngạt này. Nhưng cánh cửa chỉ nhúc nhích nhẹ rồi khựng lại. Nó đã bị chặn chết từ bên ngoài bởi chiếc ghế bành nặng trịch.

"Chết tiệt!" John chửi thề một câu khàn đặc, tay đấm mạnh vào mặt gỗ.

Sherlock không đáp lời, anh lập tức vận hành bộ não để tìm cách thoát ra. Anh lẩm bẩm về bản lề, về trọng lượng của chiếc ghế, về góc độ tác động lực. John cũng cố gắng tham gia, đưa ra những giả thuyết về việc dùng báng súng nậy cửa. Họ để cho những suy nghĩ về cách thoát thân làm bản thân bận rộn, dùng logic để trốn chạy khỏi tình trạng thân mật trớ trêu đang bủa vây.

Nhưng rồi, năm phút trôi qua.

Mọi giả thuyết đều đi vào ngõ cụt khi không gian quá hẹp để thi triển lực. John thử gồng mình, dùng vai hích mạnh vào cánh cửa gỗ hòng phá vỡ vật cản bên ngoài. Thế nhưng, vì Sherlock đang ép sát ngay sau lưng như một bức tường thịt vững chãi, John hoàn toàn không có khoảng trống để lấy đà. Cú va chạm duy nhất mà anh tạo ra là nhịp dội ngược của lưng mình vào lồng ngực Sherlock, một cú xóc nảy khiến cả hai cùng nghẹt thở vì sự tiếp xúc quá đỗi trực diện.

Hơi nóng trong tủ bắt đầu cô đặc lại, mang theo mùi gỗ sồi cũ kỹ và sự ẩm ướt của hơi thở bị giam cầm. Trong bóng tối tuyệt đối, thị giác bị triệt tiêu khiến các giác quan khác nhạy bén đến mức tàn nhẫn. John nghe rõ từng tiếng nuốt nước bọt khan của Sherlock ngay sau gáy mình, và anh cảm nhận được sự giãn nở đều đặn của lồng ngực đối phương mỗi khi hít vào—một sự cộng sinh về nhịp sinh học mà anh không thể trốn chạy.

John Watson đứng bất động, toàn bộ cơ bắp anh căng cứng đến mức đau nhức. Anh cảm nhận được sức nặng của Sherlock đang đổ dồn lên lưng mình. Do nồng độ oxy giảm dần và không gian quá chật hẹp không còn chỗ để xoay xở, đầu của Sherlock trĩu nặng xuống theo trọng lực, trán anh vô tình tựa hẳn vào hõm vai John. Đó không phải là một cái ôm, mà là sự sụp đổ của một cơ thể đang kiệt sức vì thiếu không khí và áp lực tâm lý.

Hơi thở của Sherlock, nóng và dồn dập, thấm qua lớp áo sơ mi mỏng, chạm trực tiếp vào vùng da nhạy cảm ở cổ John. John nhắm nghiền mắt, cố gắng đếm nhịp tim của mình để giữ lấy chút lý trí cuối cùng, nhưng nhịp tim dồn dập của Sherlock đang nện vào lưng anh như một chiếc đồng hồ đếm ngược, nhắc nhở rằng ranh giới giữa họ đã hoàn toàn tan biến.

Về phía Sherlock, bộ não thiên tài của anh đang rơi vào trạng thái "Lỗi hệ thống".

Anh vốn định dùng thời gian bị nhốt này để thực hiện một cuộc đại phẫu ký ức, cắt bỏ hoàn toàn nụ hôn tai nạn và sự gượng gạo trên taxi. Nhưng thực tại lại tàn nhẫn hơn nhiều. Mùi hương của John — thứ hỗn hợp của trà gừng và mùi xà phòng cạo râu quen thuộc — giờ đây không còn là dữ liệu bên ngoài. Nó đang xâm nhập vào phổi, vào máu, và bám chặt lấy các nơ-ron thần kinh của anh.

Sherlock ghi nhận một sự thật kinh khủng: cơ thể anh đang phản ứng với John bằng một sự thỏa hiệp vô thức. Anh không muốn đẩy ra. Anh không thể đẩy ra. Sự "lãnh cảm" mà anh tự hào giờ đây chỉ là một cái vỏ rỗng trước sức nóng tỏa ra từ John. Anh cảm nhận được nhịp mạch của John qua lớp áo, và lần đầu tiên, Sherlock Holmes cảm thấy "Điện thờ tư duy" của mình đang bị nung chảy.

Sự im lặng trong tủ trở nên nặng nề đến mức họ nghe thấy cả tiếng vải áo cọ xát vào nhau mỗi khi một người cố gắng nhích nhẹ để tìm không khí. Không ai nói một lời. Bất kỳ âm thanh nào lúc này cũng sẽ là một sự thừa nhận quá mức cho tình cảnh trớ trêu này.

Mười lăm phút.

Khi tiếng ghế bành bị kéo lê trên sàn nhà vang lên và ánh sáng đột ngột tràn vào từ cánh cửa tủ mở toang, cả hai đều có một khoảnh khắc "đóng băng" hoàn toàn dưới ánh đèn pin của Lestrade.

Sherlock vẫn đang vùi mặt vào vai John, cánh tay siết chặt lấy eo bạn mình như một phản xạ bảo vệ cuối cùng. Dưới tác động của việc thiếu oxy kéo dài, bộ não thiên tài của anh đang vận hành chậm chạp như một cuộn phim cũ bị kẹt nhựa. Anh cần nhiều hơn ba giây để hiểu rằng luồng ánh sáng chói gắt kia không phải là ảo giác, và tiếng hắng giọng của Lestrade là thực tại chứ không phải dữ liệu nhiễu trong Cung điện ký ức.

John thì tựa hẳn người vào lòng Sherlock, gương mặt đỏ bừng vì thiếu oxy và một sự bàng hoàng không thể giấu giếm.

"Tôi... tôi nghĩ hai cậu nên ra ngoài," giọng Lestrade vang lên, đầy sự bối rối và một chút ái ngại. Ông lập tức quay đi, cố tình không nhìn thẳng vào tư thế của hai người cộng sự.

John bước ra trước, loạng choạng và suýt ngã nếu không có khung cửa tủ làm điểm tựa. Anh hít một hơi thật sâu không khí lạnh của Surrey, cảm thấy phổi mình như bị xé rách bởi sự thay đổi áp suất đột ngột. Sherlock bước ra ngay sau đó, gương mặt anh lấy lại vẻ lạnh lùng một cách nhanh chóng đến mức đáng sợ, nhưng bàn tay anh vẫn còn run rẩy – một sai số nhỏ mà anh không thể che giấu nổi trước đôi mắt của một bác sĩ như John.

Họ đứng cách nhau ba mét trên sàn phòng ngủ, giữa đống đổ nát của vụ án, nhưng khoảng cách đó dường như vẫn là quá gần sau mười lăm phút bị giam cầm trong bóng tối.

Vụ án tại biệt thự Surrey kết thúc trong một sự vội vã đến bất thường. Cả Sherlock và John đều lao vào việc thu thập bằng chứng và thẩm vấn nhân chứng với một hiệu suất kinh ngạc, như thể họ đang cố gắng dùng công việc để lấp đầy mọi khoảng trống mà 15 phút trong chiếc tủ gỗ đã tạo ra.

Khi bước ra khỏi hiện trường, sương mù buổi đêm ở Surrey ập vào phổi, nhưng nó không đủ lạnh để làm dịu đi sức nóng vẫn còn âm ỉ trên da thịt cả hai. Họ không nói với nhau một lời nào khi bước lên tàu hỏa trở về London.

Trên chuyến tàu đêm:

Trong toa tàu vắng vẻ, John Watson ngồi ép sát vào cửa sổ, ánh mắt anh dán chặt vào những bóng đen lướt qua bên ngoài. Anh cảm nhận rõ vế rách trên môi mình đang nhói lên theo từng nhịp tàu rung lắc. Lòng tự tôn của một người lính bị tổn thương, không phải vì bị kẹt, mà vì cái cách anh đã thả lỏng và dựa hẳn vào Sherlock trong bóng tối đó.

John bí mật quan sát Sherlock qua hình ảnh phản chiếu mờ nhạt trên cửa kính. Anh thấy Sherlock đang ngồi bất động, đôi mắt xám không tiêu cự nhìn thẳng vào khoảng không. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng John khi anh tự hỏi: Liệu Sherlock có đang bí mật phân tích nhịp tim tăng vọt của mình lúc đó không? Với bộ não đáng sợ kia, chắc chắn Sherlock đã ghi lại từng cái rùng mình, từng hơi thở đứt quãng của anh trong tủ. John sợ rằng dưới cái nhìn thấu thị của Sherlock, mọi nỗ lực che giấu sự xao động của anh chỉ là một trò cười vụng về.

Về phía Sherlock, "cỗ máy" thiên tài đang vận hành ở mức tối đa để thực hiện lệnh Cô lập dữ liệu. Anh ngồi đối diện John, nhưng tầm mắt luôn chếch đi một góc 15 độ để tránh phải nhìn thẳng vào môi bạn mình. Sherlock cảm nhận được sự đề phòng toát ra từ John — một loại "điện áp" căng thẳng khiến không khí trong toa tàu trở nên ngột ngạt.

Trong đầu Sherlock, mùi hương của John và cảm giác tiếp xúc vẫn đang lẩn quất. Anh âm thầm ghi nhận: John đang siết chặt nắm đấm, John đang tránh mọi cử động có thể dẫn đến việc chân họ chạm nhau dưới gầm bàn. Sherlock tự nhủ: "Sự cố vật lý đã kết thúc. Mọi phản ứng sinh học sau đó chỉ là nhiễu loạn." Nhưng anh biết mình đang nói dối chính mình.

Khi chiếc taxi đưa họ dừng lại trước số 221B, sự im lặng vẫn không hề bị phá vỡ. Họ bước lên cầu thang gỗ, tiếng bước chân nện xuống nặng nề và rời rạc.

John đi thẳng vào bếp, máy móc bật ấm đun nước dù anh không thực sự muốn uống trà. Anh cần một cái cớ để quay lưng lại với Sherlock. Sherlock đi thẳng về phía ghế bành, nhưng thay vì ngồi xuống, anh đứng lại bên cửa sổ, nhìn xuống đường phố London đang chìm trong ánh đèn vàng.

Sự đề phòng giờ đây đã trở thành một bản năng sinh tồn. Họ không còn là đôi bạn vô tư của những ngày cũ. Mỗi cử động, mỗi hơi thở bây giờ đều được đối phương giám sát và né tránh một cách cực đoan.

"Tôi... tôi đi ngủ đây," John nói, giọng anh khô khốc, mắt vẫn nhìn vào ấm nước đang reo.

"Được," Sherlock đáp lại, ngắn gọn và lạnh lùng.

John bước lên gác, tiếng chốt cửa phòng anh vang lên như một lời khẳng định về ranh giới cuối cùng. Sherlock vẫn đứng đó, tay anh vô thức chạm vào mạn sườn — nơi anh đã siết chặt eo John trong chiếc tủ gỗ. Anh ghi nhận một sự thật tàn nhẫn: Bức tường lãnh cảm anh vừa dựng lại đã mang theo một vết nứt sâu hơn bao giờ hết. Họ đã phá xong vụ án ở Surrey, nhưng vụ án về sự thật giữa họ thì vừa mới thực sự bắt đầu.

Căn hộ 221B phố Baker bước vào một giai đoạn mà bà Hudson gọi là "sự yên tĩnh đáng sợ". Sau vụ án ở Surrey, một trật tự mới đã được thiết lập—một bộ quy tắc ngầm về không gian mà cả Sherlock và John đều tuân thủ với sự chuẩn xác máy móc.

Họ bắt đầu di chuyển quanh nhau như hai cực cùng tên của nam châm. Trong căn bếp nhỏ hẹp, nếu John đang đứng pha trà, Sherlock sẽ đứng bất động ở ngưỡng cửa, giả vờ quan sát một vết nứt vô hình trên tường cho đến khi John bưng tách trà bước hẳn ra phòng khách. Họ tính toán quỹ đạo di chuyển để không bao giờ có tình huống sượt vai nhau trong hành lang. Khoảng cách vật lý luôn được duy trì ở mức tối thiểu là một mét — một "vùng đệm" an toàn để ngăn chặn bất kỳ xung lực điện hóa nào có thể bùng phát từ sự va chạm da thịt.

Khi cần chuyển giao đồ vật, họ tuyệt đối không đưa tận tay. John đặt tờ báo lên mép bàn gỗ, và chỉ khi anh đã lùi lại đủ xa, Sherlock mới vươn tay lấy nó. Sự vô tư của những cái chạm tay tình cờ đã biến mất, thay vào đó là một sự cẩn trọng cực đoan, như thể đối phương là một khối thuốc nổ nhạy cảm nhất thế gian.

Tuy nhiên, khi khoảng cách vật lý giãn ra, sự giám sát bằng thị giác lại trở nên gắt gao đến mức ngạt thở. Đó là bản năng sinh tồn của hai thực thể đang cố gắng đoán định xem liệu cấu trúc mối quan hệ của họ có đang sụp đổ hay không.

Sherlock ngồi trên chiếc ghế bành, giả vờ nhắm mắt suy tư, nhưng thực chất anh đang vận hành toàn bộ các giác quan để thu thập dữ liệu từ John. Anh đang "đọc" John để tìm kiếm các dấu hiệu của sự thay đổi. Qua khe mi, Sherlock ghi nhận nhịp rung nhẹ của bàn chân John—biểu hiện của sự bồn chồn cấp độ hai. Anh nhìn vào vết rách đã khép miệng trên môi bạn mình, ghi nhận nó như một sai số lịch sử mà anh chưa thể giải quyết. Sherlock cần John ở đó, trong tầm mắt vì John là "điểm neo" duy nhất giữ cho bộ não thám tử không bay lạc vào những vùng không gian trống rỗng. Bất kỳ sự xao nhãng nào từ thế giới bên ngoài—một tiếng chuông tin nhắn từ phòng khám—đều khiến Sherlock cảm thấy một sự đe dọa trực diện vào tính ổn định của hệ thống mà anh đang cố gắng bảo trì.

John cũng không khá hơn. Anh dùng tờ báo làm lá chắn, nhưng đôi mắt luôn liếc nhìn qua mép giấy để giám sát Sherlock dưới danh nghĩa của một bác sĩ. John ghi nhận Sherlock đã bỏ bữa thứ hai trong ngày—một sự suy giảm nồng độ glucose trong máu sẽ dẫn đến sự cáu kỉnh và suy giảm khả năng phán đoán. Anh đếm từng nhịp thở của Sherlock trong bóng tối buổi đêm vì bản năng của một quân y đang canh chừng một bệnh nhân có dấu hiệu sốc tâm lý. John ở lại, từ chối những buổi đi uống bia với đồng nghiệp vì anh cảm thấy một trách nhiệm nặng nề. Anh biết Sherlock đang bất ổn, và anh không thể để mặc "cỗ máy" này tự hủy hoại mình chỉ vì một sự cố mà cả hai đều đang cố gắng chôn vùi.

Bầu không khí trong phòng khách đặc quánh áp lực. Họ không nói, nhưng mỗi người đều là một vệ tinh đang quay quanh người kia, duy trì một quỹ đạo xa cách nhưng không thể tách rời.

Vết nứt giữa họ giờ đây đã trở thành một loại liên kết mới—một sự gắn kết bằng sự né tránh chủ động. Họ không còn là đôi bạn vô tư, mà là hai kẻ đồng lõa trong một bí mật không lời, cố gắng giữ cho căn hộ 221B không sụp đổ bằng cách giả vờ rằng mọi thứ vẫn đang nằm trong tầm kiểm soát.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com