Chương 4:
Một tuần trôi qua kể từ sự cố ở Surrey, căn hộ 221B đã biến thành một phòng băng tĩnh lặng đến nghẹt thở. Sherlock và John đã thiết lập một trật tự mới: không chạm, không nhìn thẳng, và không nói bất cứ điều gì ngoài những thông tin phá án khô khốc. Họ di chuyển quanh nhau như hai hành tinh xa lạ, giữ khoảng cách tuyệt đối để đảm bảo rằng "sai số" của những va chạm trước đó không bao giờ lặp lại.
Nhưng dường như định mệnh không cho phép họ ngăn cách quá lâu.
Tối hôm đó, London chìm trong cái lạnh ẩm ướt của một trận mưa rào muộn. Tiếng mưa nện vào cửa kính phố Baker nghe như những nhịp gõ bất an. John đang ngồi trên gác, cố gắng tập trung vào một cuốn tạp chí y khoa nhưng tâm trí anh cứ lơ lửng ở tầng dưới, nơi anh biết Sherlock đã không ăn hay ngủ suốt 48 giờ qua để theo đuổi một thuật toán mật mã.
Rầm!
Tiếng đổ vỡ vang lên từ phòng khách, theo sau là một sự im lặng chết chóc. John bật dậy, bản năng người lính trỗi dậy nhanh hơn bất kỳ sự e dè nào. Anh lao xuống cầu thang.
Dưới ánh đèn bàn lờ mờ, Sherlock nằm gục giữa những mảnh thủy tinh vỡ của một ống nghiệm. Gương mặt anh nhợt nhạt đến đáng sợ, đôi môi khô khốc và hơi thở thì nóng rực, đứt quãng. John lao tới, quỳ xuống bên cạnh bạn mình. Ranh giới một tuần qua bị phá bỏ hoàn toàn khi John luồn tay xuống dưới nách Sherlock, kéo cơ thể gầy gò của anh lên khỏi sàn nhà.
"Sherlock! Chết tiệt, nghe tôi nói không?"
John chạm vào cổ Sherlock để tìm mạch. Da thịt của Sherlock nóng như lửa đốt. Những ngón tay của John rung nhẹ khi cảm nhận nhiệt độ từ làn da bạn mình. Dù sự lo lắng và kỹ thuật chuyên môn của một bác sĩ đang lấn át mọi thứ, nhưng trong tâm trí John, từng hình ảnh về nụ hôn tai nạn và 15 phút trong chiếc tủ gỗ bỗng chốc hiện lên rõ mồn một. Anh có thể cảm nhận được hơi ấm này, sự mềm mại này – thứ mà anh đã thề sẽ quên đi.
John nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Anh tự nhủ tất cả chỉ là tai nạn, và hiện giờ người bạn thân nhất của anh đang bệnh nặng. Anh buộc phải tập trung vào việc cứu người hơn là để cái cảm giác bài xích và ngượng ngùng đẩy mình lùi lại.
John xốc nách Sherlock, dìu cơ thể cao gầy đang lả đi vào phòng ngủ. Mỗi bước chân nặng nề, cơ thể họ dán chặt vào nhau khiến John phải nín thở để phớt lờ sức nóng tỏa ra từ đối phương. Anh đặt Sherlock xuống giường, và ngay lập tức, bản năng bác sĩ chiếm lấy quyền kiểm soát.
John nhanh chóng thực hiện các biện pháp kiểm tra nghiệp vụ. Bàn tay anh lướt trên cổ Sherlock tìm mạch, rồi áp lên trán và gò má nóng rực. Sự tiếp xúc da thịt trực tiếp sau một tuần khiến nhịp tim John bất giác đập nhanh hơn một nhịp, nhưng anh hít một hơi thật sâu, ép mình quay lại với các thông số lâm sàng.
Anh dứt khoát cởi bỏ lớp áo khoác Belstaff nặng nề, nới lỏng từng chiếc cúc sơ mi đẫm mồ hôi của Sherlock để giải phóng lồng ngực đang phập phồng khó nhọc. John thực hiện mỗi động tác một cách cẩn trọng nhưng nhanh chóng, đôi mắt anh dán chặt vào nhiệt kế thay vì nhìn vào gương mặt bạn mình. Anh dùng khăn ướt lau sơ người Sherlock, hơi nước bốc lên từ làn da nóng hổi quện lấy mùi hương quen thuộc của thám tử, khiến căn phòng trở nên ngột ngạt lạ thường.
Sau khi tiêm xong, John định đứng dậy dọn dẹp đống ống nghiệm vỡ để thoát khỏi bầu không khí ngột ngạt này. Nhưng ngay khi anh vừa nhấc tay định rời đi, những ngón tay của Sherlock đột ngột vươn ra, chộp chặt lấy cổ tay anh.
Lực nắm khẩn thiết của một kẻ đang mê sảng khiến John khựng lại giữa chừng. Theo bản năng, John định xoay tay ra để giữ lấy khoảng cách — cái rào cản một mét mà cả hai đã vất vả duy trì suốt cả tuần qua. Nhưng khi nhìn xuống, anh thấy Sherlock đang nhìn mình bằng đôi mắt đục ngầu vì sốt, gương mặt tái nhợt vốn luôn ngạo nghễ giờ đây chỉ còn lại vẻ mỏi mệt hiếm thấy.
Cơn giận và sự gượng gạo trong John bỗng chốc dịu xuống. Là một bác sĩ, anh hiểu cái nắm tay này đơn giản là một phản xạ tìm điểm tựa của hệ thần kinh khi cơ thể đang rơi vào trạng thái mất kiểm soát. Anh biết Sherlock, gã thiên tài này có thể giải mã cả thế giới, nhưng lại hoàn toàn bất lực trước những cơn đau của chính mình.
John chọn cách thỏa hiệp. Anh không rút tay ra, cũng không tìm cách trốn chạy khỏi sự va chạm này nữa. Anh kéo chiếc ghế lại sát giường rồi lặng lẽ ngồi xuống, để mặc cho Sherlock giữ chặt lấy cổ tay mình như một chiếc phao cứu sinh cuối cùng. John dùng bàn tay còn lại đặt nhẹ lên mu bàn tay Sherlock, một cử chỉ xác nhận thầm lặng của một người chữa lành: anh sẽ ở lại cho đến khi cơn bão này qua đi.
John nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Anh chấp nhận rằng đêm nay, mọi quy tắc về khoảng cách mà cả hai dày công xây dựng đều đã hoàn toàn sụp đổ trước sự yếu đuối trần trụi này. Trong căn phòng tối, chỉ còn tiếng hơi thở nặng nề của Sherlock hòa cùng nhịp tim đang dần ổn định trở lại của John.
Sherlock tỉnh dậy khi ánh sáng bạc của buổi sớm London bắt đầu len lỏi qua khe rèm, rọi những vệt mờ ảo lên trần nhà. Ý thức quay trở lại với anh từng chút một, chậm rãi và rành mạch. Cơn sốt đã rút đi, để lại một cảm giác nhẹ bẫng nhưng rệu rã.
Điều đầu tiên Sherlock nhận ra không phải là trần nhà, mà là một sức nặng ấm áp bên cạnh giường. Và một áp lực quen thuộc ở tay trái.
Anh khẽ liếc mắt xuống. Những ngón tay gầy guộc của anh vẫn đang siết chặt lấy cổ tay của John Watson. John không ngủ. Anh đang ngồi trên chiếc ghế gỗ sát mép giường, lưng tựa vào thành ghế, đôi mắt hơi trũng sâu vì thiếu ngủ nhưng vẫn vô cùng tỉnh táo. Suốt đêm qua, John đã ngồi đó, đếm từng nhịp thở của Sherlock và thả mình vào những ý nghĩ vụn vặt về các vụ án, về phòng khám, và về cái cách mà quỹ đạo của hai người họ cứ mãi va vào nhau theo những cách tồi tệ nhất.
Sherlock cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng khi nhận thức được sự lệ thuộc của mình trong đêm qua. Đó là một dữ liệu mà anh muốn xóa bỏ ngay lập tức, nhưng nó lại quá sống động để có thể lờ đi. Anh nới lỏng những ngón tay mình một cách chậm rãi, giải phóng cổ tay John. Động tác của Sherlock dứt khoát nhưng không hề thô bạo.
Cả hai đều không nhắc gì về cái nắm tay đó. Không một câu giải thích, không một lời bào chữa.
John thấy Sherlock đã tỉnh, anh đứng dậy, khẽ vươn vai để xua đi sự tê mỏi của cơ bắp sau một đêm dài đóng vai "điểm neo". Anh đưa tay lên chạm nhẹ vào trán Sherlock — một cử chỉ nghiệp vụ thuần túy — để xác nhận nhiệt độ đã bình thường.
"Anh thấy thế nào rồi?" John hỏi, giọng anh khàn đặc vì sương đêm nhưng vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh thường ngày.
"Ổn. Nồng độ glucose thấp, nhưng các chỉ số sinh hóa khác đã ổn định," Sherlock đáp, giọng anh vẫn còn hơi yếu nhưng đã lấy lại được vẻ phẳng lặng đặc trưng.
John gật đầu, dường như hài lòng với câu trả lời mang đậm tính kỹ thuật đó. "Tốt. Tôi đi chuẩn bị bữa sáng và trà. Anh cần nạp lại năng lượng trước khi định làm nổ tung cái gì đó tiếp theo."
John quay lưng bước ra khỏi phòng, tiếng bước chân nện đều trên sàn gỗ vang lên sự ổn định quen thuộc. Sherlock nằm lại trên giường, nhìn vào khoảng không mà John vừa rời đi. Anh ghi nhận cảm giác hơi lạnh nơi cổ tay — nơi mà hơi ấm của John vừa mới biến mất. Một lần nữa, sự bình thường gượng gạo đã quay trở lại phố Baker, nhưng cả hai đều hiểu rằng bên dưới mặt hồ tĩnh lặng đó, lớp băng đã không còn nguyên vẹn như trước.
Những ngày tiếp theo tại số 221B phố Baker, bầu không khí dường như đã được gột rửa sạch sẽ sau cơn mưa rào đêm đó. Trật tự cũ quay trở lại một cách ngoạn mục, hoặc ít nhất, đó là những gì mà hai vị chủ nhân của căn hộ đang cố gắng trình diễn trước thế giới.
Rào cản vật lý một mét của tuần trước đã hoàn toàn biến mất. John không còn ép sát mình vào cửa sổ mỗi khi ngồi chung taxi, và Sherlock cũng không còn đứng bất động ở ngưỡng cửa đợi John bước ra khỏi bếp. Họ đã tìm thấy một cách thức tồn tại mới: Sự bình thường hóa cưỡng ép.
Giờ đây, nếu trong lúc cùng soi một bản đồ trải rộng trên bàn, vai của Sherlock có sượt qua vai John, hay bàn tay John vô tình chạm vào mu bàn tay Sherlock khi đưa tách trà, cả hai đều không còn giật mình hay lùi lại như bị điện giật. Họ tiếp nhận nó như một lỗi sai số vật lý đã được dự báo trước và chấp nhận bỏ qua. Nhưng sau mỗi cái chạm vô tình ấy, họ vẫn nhanh chóng thu tay về, giữ lại một khoảng không gian trống rỗng để khẳng định rằng ranh giới cá nhân vẫn còn tồn tại.
John Watson đã học được cách dùng y đức làm cái khiên vạn năng. Mỗi khi anh đứng gần Sherlock hơn một chút, mỗi khi anh để tay mình nán lại trên vai Sherlock lâu hơn một giây để kiểm tra nhịp thở, anh đều tự nhủ: "Tôi là bác sĩ, tôi chỉ đang theo dõi hậu di chứng của cơn sốt". Sự chuyên nghiệp này cho phép John được chạm vào Sherlock mà không cảm thấy mình đang phản bội lại bản dạng giới của bản thân. Tuy nhiên, vết rách trên môi anh — dù giờ đây đã hoàn toàn tan biến dưới làn da — vẫn để lại một "điểm nhạy cảm" trong tiềm thức. Mỗi khi nhìn vào môi Sherlock, John lại vô thức mím chặt môi mình, một phản xạ tự vệ âm thầm trước ký ức về áp lực của nụ hôn tai nạn.
Về phía Sherlock, anh đã thực hiện một cuộc tái cấu trúc dữ liệu quy mô lớn trong Cung điện ký ức. Anh không còn cố gắng xóa bỏ nụ hôn hay 15 phút trong tủ gỗ. Thay vào đó, anh phân loại chúng vào mục: "Các phản ứng sinh học không kiểm soát trong điều kiện ngặt nghèo". Bằng cách đặt tên cho chúng, Sherlock tin rằng mình đã kiểm soát được chúng.
Sherlock bắt đầu đứng bên cửa sổ, im lặng đếm từng nhịp của chiếc đồng hồ đeo tay cho đến khi nghe thấy tiếng bước chân quen thuộc nện trên vỉa hè phố Baker. Anh nới lỏng các quy tắc về ranh giới cá nhân, cho phép sự hiện diện của John xâm nhập vào không gian mà trước nay anh vốn giữ độc tôn. Sherlock tự giải thích rằng hơi ấm và nhịp tim của John là một loại "tiếng ồn trắng" lý tưởng, thứ dữ liệu duy nhất giúp bộ não anh không bị quá tải bởi những luồng suy nghĩ hỗn loạn.
Họ lại là Sherlock và John. Họ vẫn phá án, vẫn tranh luận về thực đơn bữa tối, và vẫn là cặp bài trùng của London.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com