Chương 6:
Đêm phố Baker chìm trong sự tĩnh lặng đáng sợ, chỉ còn tiếng mưa rào muộn nện đều đặn lên khung cửa sổ như những nhịp gõ khô khốc. John Watson trằn trọc trên căn phòng gác mái, mùi thuốc sát trùng và cảm giác về làn da nóng rực của Sherlock từ những ngày chăm bệnh vẫn còn ám ảnh trong tâm trí anh. Không thể ngủ được, John quyết định xuống lầu tìm chút nước lạnh để làm dịu đi sự ngột ngạt trong lồng ngực.
Khi đi ngang qua hành lang, John khựng lại theo bản năng. Cánh cửa phòng Sherlock khép hờ, để lọt ra một vệt sáng nhạt từ ánh đèn đường bên ngoài. Như một thói quen kiểm tra của một người bác sĩ và một người bạn, John nhìn qua khe cửa.
Bên trong, Sherlock không hề ngủ yên. Anh nằm co rúm người lại trên giường, đôi mày nhíu chặt đầy đau đớn. Dưới ánh sáng lờ mờ, John thấy mồ hôi lạnh rịn ra trên trán thám tử, và cơ thể gầy gò ấy đang run rẩy từng đợt nhẹ. Sherlock đang bị bủa vây bởi một cơn ác mộng hậu chấn sau vụ nổ — nơi khói bụi, tiếng gào thét và cảm giác cận kề cái chết đang tái hiện lại với sức mạnh khủng khiếp nhất của Cung điện ký ức.
John đẩy cửa bước vào, mọi sự đề phòng vật lý đã tan biến. Anh ngồi xuống mép giường, đưa bàn tay bác sĩ ra để kiểm tra thân nhiệt của Sherlock. Nhưng ngay khi ngón tay John vừa chạm vào bả vai run rẩy kia, một phản ứng dây chuyền nổ ra.
Sherlock bừng tỉnh, nhưng lý trí chưa kịp quay lại. Trong cơn hoảng loạn tột độ của bóng tối, anh cảm nhận được một sự hiện diện quen thuộc, một luồng ấm áp tỏa ra từ bàn tay đang chạm vào mình. Đó không phải là một kẻ thù, đó là mỏ neo. Một bản năng sinh tồn trỗi dậy, mạnh mẽ và điên cuồng.
Sherlock chồm tới, vòng đôi cánh tay gầy guộc nhưng đầy sức mạnh ôm chặt lấy John. Một cái ôm ghì chặt đến mức John cảm thấy xương sườn mình như bị ép lại. Sherlock vùi mặt vào hõm vai John, hơi thở dồn dập và đứt quãng, toàn thân anh run lên bần bật trong vòng tay bạn mình. Anh không nói, không giải thích; anh chỉ đơn giản là bám lấy John như thể nếu buông ra, anh sẽ lại bị vụ nổ kia nuốt chửng.
John đứng hình trong giây lát. Sự thân mật này vượt xa mọi vụ va chạm tai nạn hay những lần chăm sóc y tế trước đó. Anh cảm nhận được nhịp tim điên cuồng của Sherlock dội vào lồng ngực mình, cảm nhận được sự lệ thuộc tuyệt đối của một thiên tài đang tan vỡ. Bản năng bảo vệ của John trỗi dậy, đè bẹp mọi sự ngượng ngùng cuối cùng. Anh không đẩy ra. Thay vào đó, John vòng tay ôm lại Sherlock, một bàn tay vỗ nhẹ lên tấm lưng vẫn còn mang vết thương của vụ nổ, bàn tay kia vuốt nhẹ mái tóc bù xù đẫm mồ hôi của bạn mình.
"Tôi ở đây, Sherlock. Anh an toàn rồi. Chỉ là một giấc mơ thôi," John thầm thì, giọng anh trầm ấm và vững chãi giữa đêm đen.
Họ giữ nguyên tư thế đó trong một khoảng thời gian không xác định. Sherlock dần dần thả lỏng cơ bắp, nhịp thở của anh bắt đầu hòa nhịp với nhịp thở của John. Trong bóng tối của phố Baker, cái ôm này là sự thừa nhận cuối cùng: Rằng dù họ có dựng lên bao nhiêu bức tường lãnh cảm, họ vẫn là mỏ neo duy nhất của nhau giữa đại dương hỗn loạn của cuộc đời.
Không biết là bao lâu cái ôm kéo dài, và John cũng không biết mình đã rời khỏi phòng Sherlock khi nào. Mọi chuyện cứ như vậy, tựa như một bí mật được màn đêm phố Baker che phủ, gói gọn trong không gian đặc quánh mùi sương muối và dư chấn của một cơn chấn động tâm lý. Trong bóng tối của căn phòng, khi lồng ngực Sherlock dồn dập nện vào vai John và những ngón tay gầy guộc của anh siết chặt lấy lớp áo len của người bạn thân, ranh giới giữa thực tại và mộng mị đã hoàn toàn nhòa đi. John ngồi đó, mặc cho thời gian trôi qua, trở thành một cột mốc đứng vững giữa dòng xoáy hoảng loạn của thiên tài.
John chỉ nhớ cảm giác khi nhịp tim dồn dập của Sherlock dần chậm lại, hòa nhịp với hơi thở bình yên, đều đặn phả vào hõm cổ anh – một dấu hiệu cho thấy những "con quái vật" trong giấc mơ đã tạm thời rút lui. Sherlock ngủ thiếp đi ngay trong vòng tay John, đầu tựa sâu vào vai anh, trút bỏ hoàn toàn vẻ cao ngạo thường ngày để trở thành một thực thể yếu mềm, lệ thuộc.
John không nhớ mình đã đặt Sherlock nằm lại giường thế nào, cũng chẳng thể nhớ nổi làm cách nào anh có thể gỡ được bàn tay Sherlock ra khỏi áo mình – cái nắm tay ấy dường như đã trở thành một phần cơ thể anh suốt đêm dài. Anh chỉ nhớ cảm giác hụt hẫng trống trải khi hơi ấm ấy rời đi, và hơi lạnh của hành lang khi anh bước trở lại phòng mình, mang theo hơi thở của Sherlock vẫn còn vương vấn trên vai áo như một vết tích không thể gột rửa.
Sáng hôm sau, Sherlock không nhắc gì về việc tối qua nữa.
Khi John bước xuống cầu thang, anh thấy Sherlock đã ngồi sẵn ở vị trí quen thuộc tại bàn thí nghiệm. Anh ta mặc chiếc áo choàng lụa xanh thẫm, lưng thẳng tắp, đôi mắt xám tro dán chặt vào thị kính của chiếc kính hiển vi với một sự tập trung tàn nhẫn. Không có mồ hôi lạnh, không có sự run rẩy, cũng chẳng còn dấu vết của kẻ đã co rúm người lại cầu xin một điểm tựa trong đêm. Sherlock Holmes của buổi sáng là một thực thể bằng băng, một cỗ máy suy luận đã được tái khởi động hoàn hảo.
"Trà, John. Hai viên đường. Và đừng chạm vào khay tiêu bản đó, tôi đang theo dõi sự kết tinh của muối alkaloid," Sherlock nói, giọng anh phẳng lặng, sắc mỏng như một lưỡi dao cạo, hoàn toàn không có một gợn sóng nào của sự yếu đuối.
John dừng lại ở ngưỡng cửa bếp, nhìn cái bóng lưng cao gầy ấy trong một giây dài hơn bình thường. Anh không nói "Chào buổi sáng", cũng không hỏi "Anh thấy thế nào?". Anh hiểu quy luật của trò chơi này. Một sự thỏa hiệp thầm lặng đã được thiết lập giữa hai chiếc ghế bành: những gì xảy ra trong bóng tối sẽ vĩnh viễn ở lại trong bóng tối.
Mọi chuyện giống như đó chỉ đơn giản là một giấc mộng của cả hai mà thôi. Nó chân thực đến mức John vẫn còn cảm thấy vết siết của bàn tay Sherlock trên cổ tay mình, nhưng nó cũng không chân thực vì giữa ánh sáng ban ngày, Sherlock lại trở về làm một kẻ lãnh cảm, độc địa và xa cách. Họ cùng nhau ăn sáng trong sự tĩnh lặng quen thuộc, tiếng thìa va vào tách sứ lạch cạch là âm thanh duy nhất phá vỡ bầu không khí.
Tuy nhiên, sự "bình thường" này đã mang một lớp vỏ khác. John đặt tách trà xuống ngay sát cạnh tay Sherlock, và lần này, Sherlock không hề nhích tay ra. Anh để mặc cho tay áo mình sượt nhẹ qua tay John khi với lấy chiếc bánh mỳ nướng. Họ không chạm mắt nhau, nhưng sự hiện diện của người này đối với người kia đã trở nên đậm đặc hơn, như một loại áp suất vô hình mà cả hai đều chấp nhận sống chung.
Bí mật đêm qua là một vết nứt không thể hàn gắn trên bức tường lãnh cảm, nhưng đồng thời, nó cũng là chất keo dính chặt họ lại với nhau. Họ quay trở lại làm thám tử và bác sĩ, nhưng trong thâm tâm, cả hai đều biết rằng mình đang mang theo một mảnh ký ức chung – một cái ôm mà lý trí luôn chối bỏ, nhưng cơ thể thì không bao giờ quên được.
Buổi tối, họ vẫn ngồi đối diện nhau qua lò sưởi. Sherlock cuộn mình trên chiếc ghế bành, đôi mắt xám không rời khỏi John khi anh đang lật giở tờ báo. Sherlock không còn quan sát John như một vật thể mang dữ liệu; anh ghi nhận sự tồn tại của John như một phần tất yếu trong căn phòng này. Anh thuộc lòng nhịp thở của John, cách John khẽ nhíu mày khi đọc một tin tức tồi tệ, và cả cái cách John thỉnh thoảng ngước lên, bắt gặp ánh mắt anh rồi lại bình thản cúi xuống.
Sự thân mật hiện hữu trong những khoảng trống được lấp đầy. Là khi John tự tay thay băng cho Sherlock mỗi sáng, những ngón tay anh lướt trên vết sẹo trên lưng bạn mình với một sự dứt khoát nhưng đầy cẩn trọng. Là khi Sherlock, trong một khoảnh khắc lơ đãng, đã để tay mình nán lại trên mu bàn tay John khi nhận lấy tách trà, và John cũng không còn vội vã rút tay ra ngay lập tức.
Họ gắn kết theo cách của những kẻ luôn chối bỏ những định nghĩa tầm thường. Sherlock biết rằng dù anh có rơi vào cơn ác mộng nào, John cũng sẽ ở đó. John biết rằng dù vụ nổ có lớn đến đâu, Sherlock cũng sẽ dùng cả mạng sống để bao bọc anh. Họ trở thành điểm tựa của nhau giữa đại dương hỗn loạn, mặc cho thế giới ngoài kia có gọi tên mối quan hệ này là gì đi nữa.
Căn hộ 221B vẫn bừa bộn và đầy mùi hóa chất, nhưng giữa những đống đổ nát của lý trí, có hai người đàn ông đang sống trong một sự thấu hiểu không lời, nơi mà mỗi hơi thở, mỗi cái nhìn đều mang sức nặng của một sự gắn kết.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com