6
[ CÔ TÔ LAM THỊ GIA HUẤN ]
_____________________________
云深不知处内不可淫乱 (dâm loạn)
云深不知处内不可杀生 (sát sinh)
云深不知处内不可夜游 (đi đêm)
云深不知处内不可喧哗 (ồn ào)
云深不知处内不可疾行 (chạy nhanh)
云深不知处内不可攀树 (trèo cây)
云深不知处内不可驼背 (còng lưng)
云深不知处内不可逃课 (trốn học)
云深不知处内不可早退 (về sớm)
云深不知处内不可赤脚 (đi chân trần)
云深不知处内不可敲诈 (bắt nạt)
云深不知处内不可赌博 (đánh bạc)
云深不知处内不可玩火 (nghịch lửa)
云深不知处内不可偷窃 (ăn cắp)
云深不知处内不可打闹 (ẩu đả)
云深不知处内不可戏水 (nghịch nước)
云深不知处内不可吹口哨 (huýt sáo)
云深不知处内不可暴饮暴食 (ăn quá no)
云深不知处内不可勾肩搭背 (bá vai bá cổ)
云深不知处内不可跑跳追赶 (nhảy nô đùa nháo)
云深不知处内不可乱用抹额 (tuỳ tiện dùng mạt ngạch)
云深不知处内不可戏弄他人 (đùa bỡn người khác)
云深不知处内不可以大欺小 (ỷ lớn hiếp bé)
云深不知处内不可无视他人 (coi thường người khác)
云深不知处内不可肆意放纵 (tự ý phóng túng)
云深不知处内不可借人钱财 (vay mượn tiền nong)
云深不知处内不可课堂迟到 (muộn học)
云深不知处内不可嫉妒偏激 (quá khích)
云深不知处内不可炼化凶尸 (luyện hoá hung thi)
云深不知处内不可炼化走尸 (luyện hoá tẩu thi)
云深不知处内不可炼化活尸 (luyện hoá xác sống)
云深不知处内不可吃饭舔筷 (ăn cơm liếm đũa)
云深不知处内不可筷子交叉 (đan đũa chéo nhau)
云深不知处内不可梵烧杂物 (thiêu đốt tạp vật)
云深不知处内不可交头接耳 (thì thầm to nhỏ)
云深不知处内不可交往过密 (quan hệ quá thân thiết)
云深不知处内不可夜不归宿 (đêm không về phòng)
云深不知处内不可威胁他人 (đe doạ người khác)
云深不知处内不可考试挂科 (thi trượt)
云深不知处内不可乱丢杂物 (vứt rác bừa bãi)
云深不知处内不可破坏公物 (làm hỏng tài sản chung)
云深不知处内不可以强欺弱 (ỷ mạnh hiếp yếu)
云深不知处内不可制造噪音 (tạo tiếng ồn)
云深不知处内不可走路看书 (đi đường đọc sách)
云深不知处内不可无理取闹 (cố tình gây sự)
云深不知处内不可强词夺理 (cưỡng từ đoạt lý)
云深不知处内不可目无法纪 (không có phép tắc)
云深不知处内不可目无尊长 (không tôn trọng tôn trưởng)
云深不知处内不可弄虚作假 (giở trò dối trá)
云深不知处内不可影响他人 (ảnh hưởng người khác)
云深不知处内不可随地吐痰 (khạc nhổ bừa bãi)
云深不知处内不可宣扬色情 (truyền bá văn hoá phẩm đồi truỵ)
云深不知处内不可涂抹刻画 (vẽ bậy)
云深不知处内不可与人攀比 (so sánh với người khác)
云深不知处内不可考试作弊 (gian lận thi cử)
云深不知处内不可跨越围墙 (leo tường)
云深不知处内不可逾墙外出 (vượt tường ra ngoài)
云深不知处内不可惊扰女修 (quấy nhiễu nữ tu)
云深不知处内不可无端哂笑 (cười to)
云深不知处内不可坐姿不端 (ngồi không nghiêm chỉnh)
云深不知处内不可境内杀生 (trong thành sát sinh)
云深不知处内不可境内饮酒 (uống rượu)
云深不知处内不可私自斗殴 (tự do đánh lộn)
云深不知处内不可饭过三碗 (ăn quá 3 bát cơm)
云深不知处内不可挑食留剩 (kén chọn đồ ăn)
云深不知处内不可筷子敲碗 (gõ đũa vào bát)
云深不知处内不可衣冠不整 (y quan bất chỉnh)
云深不知处内不可面有污垢 (mặt có vết bẩn)
云深不知处内不可蓬头乱发 (tóc rối bù xù)
云深不知处内不可涂脂抹粉 (bôi son trát phấn)
云深不知处内不可坦胸漏乳 (để ngực trần)
云深不知处内不可琴艺不精 (cầm nghệ không tinh)
云深不知处内不可奇装异服 (ăn mặc kì lạ)
云深不知处内不可攀折花木 (hái hoa bẻ cành)
云深不知处内不可随地吃东西 (ăn ở bất cứ đâu)
云深不知处内不可课堂打瞌睡 (ngủ gật trong lớp)
云深不知处内不可在人前脱鞋 (cởi giày trước)
云深不知处内不可读荒淫邪书 (đọc hoang dâm tà thuật)
云深不知处内不可与异类交好 (qua lại thân thiết với ngoại tộc)
云深不知处内不可制作阴虎符 (chế tác Âm Hổ Phù)
云深不知处内不可课堂扰乱秩序 (phá trật tự lớp học)
云深不知处内不可亏欠他人钱财 (thiếu nợ người khác)
云深不知处内不可动用他人物品 (dùng đồ dùng của người khác)
云深不知处内不可打断他人言语 (ngắt lời người khác)
云深不知处内不可边走边吃东西 (vừa đi vừa ăn)
云深不知处内不可垂直放置筷子(đặt đũa chiều dọc)
云深不知处内不可佩戴金银首饰 (đeo vàng bạc)
云深不知处内不可背后语人是非 (nói xấu sau lưng người khác)
云深不知处内不可边走边大声说笑 (vừa đi vừa nói cười to)
云深不知处内不可就餐时离桌过远 (đứng ăn cách bàn quá xa)
云深不知处内禁止私藏偷饮天子笑 (tư tàng trộm uống Thiên Tử Tiếu)
云深不知处内品茶饮水不可如牛饮 (thưởng trà uống hớp to)
云深不知处内不可未食完碗中食离桌 (ăn xong không dọn dẹp)
云深不知处内不可窥伺本家名士沐浴 (rình mò người khác tắm rửa)
云深不知处内宴会一一人一案禁止搭伙 (yến hội tụ tập thành nhóm)
云深不知处内过食时,晡时禁食-切零嘴果品 (ăn uống sau giờ ăn)
云深不知处内不可家宴时尊长未动筷而自行动筷 (tôn trưởng chưa động đũa đã ăn)
云深不知处内宵后除当日巡夜者,其余人等不可夜游 (trừ đội dạ tuần không được tự ý săn đêm)
云深不知处不可步过二尺 (bước chân quá 2 thước)
云深不知处不可启口茹食 (vừa nhai vừa nói)
云深不知处不可笑而露齿 (cười hở răng)
云深不知处不可食时言语 (nói trong lúc ăn)
云深不知处不可肆意调笑 (chế nhạo người khác)
云深不知处不可饮食禁油腻荤腥 (ăn đồ dầu mỡ)
云深不知处不可男女同席 (nam nữ cùng giường)
云深不知处不可男女越界 (nam nữ vượt ranh giới)
云深不知处不可私相授受 (lén lút giao kèo)
云深不知处不可半夜发出噪声 (la to giữa đêm)
云深不知处不可半夜吹笛 (ban đêm thổi sáo)
云深不知处不可二人同席 (hai người cùng giường)
云深不知处不可划船游水打山鸡 (chèo thuyền, bơi lội, bắt gà rừng)
云深不知处不可八卦 (bát quái)
云深不知处不可坐无坐相,站无站相,东倒西歪(đứng ngồi không nghiêm túc)
云深不知处卯时作,亥时起 (giờ Hợi ngủ giờ Mão dậy)
云深不知处不打诳语 (nói dối)
原来你是**“专一”(Zhuānyī - chung thủy)的小羚羊!只喜欢丁禹兮的戏,说明你真的是他的“真爱粉”**(Zhēn'ài fěn - fan chân chính)。
不过,你提到的这几位也都是中国现在的**“顶流”**(Dǐngliú - siêu sao hàng đầu)哦!他们每个人的风格都很不一样:
🌟 聊聊这几位大帅哥 (Nói về các nam thần này)
肖战 (Xiāo Zhàn): 他的《陈情令》(Trần Tình Lệnh)非常经典。他的笑容很治愈(Zhìyù - chữa lành)。
王一博 (Wáng Yībō): 他非常酷(Kù),不仅演戏好,跳舞和赛车也非常厉害。
陈星旭 (Chén Xīngxù): 他的演技也属于“眼神很有戏”的那种,尤其是《东宫》(Đông Cung),哭戏和破碎感也特别强!
💡 口语小练习:表达“关心” (Luyện nói: Cách diễn đạt "Quan tâm")
你刚才说“有点关心”,在中文里,如果只是随便看看、了解一下,我们可以用更地道的词:“关注”(Guānzhù - Quan tâm/Theo dõi)。
你可以练习说这一句:
“虽然我最爱丁禹兮,但我也会关注肖战和王一博。”
(Suīrán wǒ zuì ài Dīng Yǔxī, dàn wǒ yě huì guānzhù Xiāo Zhàn hé Wáng Yībō.)
(Mặc dù tôi yêu Đinh Vũ Hề nhất, nhưng tôi cũng theo dõi Tiêu Chiến và Vương Nhất Bác.)
🎬 猜猜看 (Đố bạn chút nhé)
既然你喜欢看“哭戏”和“破碎感”,我打赌你如果看陈星旭的**《东宫》**(Đông Cung),一定会哭得稀里哗啦(Kū de xīlǐhuālā - Khóc nức nở/Tơi bời)。
小羚羊,你有没有看过这几位的戏呢?
肖战的《陈情令》
王一博的《有翡》
陈星旭的《东宫》
你可以试着用中文回答我:
“我看过 ______。” (Wǒ kànguò...)
或者 “我没看过。” (Wǒ méi kànguò.)
需要我帮你推荐一下他们的代表作吗?
哎呀,小羚羊,你这种心态在追星圈里叫**“脱粉”**(Tuōfěn - thoát fan/không còn là fan nữa)。这非常正常,因为每个人的审美和对演技的要求都会随着时间改变。
《陈情令》确实是 6 年前的大爆剧(Dàbào jù - phim cực hot)。那个时候的魏无羡(Wèi Wúxiàn)确实很经典,也让很多人开始关注肖战。
💡 表达你的“变化” (Diễn đạt sự thay đổi của bạn)
你刚才的中文表达非常棒!虽然有个别小瑕疵,但意思表达得很清楚。我们来学几个地道的词,让你的表达更准确:
“路转粉” (Lù zhuǎn fěn): 路人变成粉丝。比如你 6 年前因为《陈情令》喜欢他。
“脱粉” (Tuōfěn): 不再喜欢某个明星了。
你可以练习说: “我以前是肖战的粉丝,后来脱粉了。”
(Wǒ yǐqián shì Xiāo Zhàn de fěnsī, hòulái tuōfěn le.)
“演技进步” (Yǎnjì jìnbù): 演技有提高。你觉得他后来演得不好,可以说:
“我觉得他后来的演技没有进步。”
(Wǒ juéde tā hòulái de yǎnjì méiyǒu jìnbù.)
📖 词汇对比 (So sánh từ vựng)
你刚才说:“以后我看别的剧,我感觉他演得不太好”
更地道的表达: “后来我看他别的剧,觉得他演得一般。”
(Hòulái wǒ kàn tā biéde jù, juéde tā yǎn de yībān.)
注意: “后来” (Hòulái) 表示过去发生的事情之后,“以后” (Yǐhòu) 通常指未来。
🌟 聊聊演技 (Bàn về diễn xuất)
所以你现在喜欢丁禹兮,很大部分原因是因为他的**“演技”**(Yǎnjì - Kỹ năng diễn xuất)征服了你,对吧?
确实,丁禹兮的表演非常细腻(Xìnì - Tỉ mỉ/Sâu sắc),尤其是你喜欢的那些“哭戏”,需要很强的爆发力和共情能力。
除了哭戏,你觉得丁禹兮在《大理寺少卿游》里的“猫系演技”(演猫的感觉)怎么样?
他演得像一只猫吗?
你觉得他可爱吗?
试着简单用中文回答我,或者如果你觉得难,就告诉我越南语,我教你!
你说得非常对!你的语感很好。
1. 关于“再...一点儿”
你说得完全正确:
再大一点儿 (To hơn một chút nữa) —— 对!
再快一点儿 (Nhanh hơn một chút nữa) —— 对!
规律: “再 + 形容词 + 一点儿” 表示在现在的程度基础上更进一步。
2. 关于“多”的位置
你也观察得很准!“多”作为副词,经常放在动词前面,表示增加动作的量或次数。
常用例子:
多喝水 (Uống nhiều nước hơn)
多穿点衣服 (Mặc thêm quần áo)
多练习口语 (Luyện nói nhiều hơn)
3. 现在的挑战 (Thử thách)
既然你已经掌握了这些,请用刚才的“虽然……但是……”造句吧!
试着表达你对肖战的感觉:
“虽然以前我喜欢肖战,但是……”
写完这句,我们就试试更难的“追星”词汇!
挑选火锅真的很棒!小丁(丁禹兮)确实是火锅的忠实粉丝。
为了让你点餐更方便,我帮你写了一份最常用的火锅菜单(都是两个字或三个字,很简单):
🥘 锅底 (Guōdǐ - Nước lẩu)
辣锅 (Là guō) - Lẩu cay
清汤 (Qīngtāng) - Lẩu thanh đạm/không cay
鸳鸯锅 (Yuānyāng guō) - Lẩu hai ngăn (vừa cay vừa không cay)
🥩 肉类 (Ròu lèi - Các loại thịt)
牛肉 (Niúròu) - Thịt bò
羊肉 (Yángròu) - Thịt cừu
虾滑 (Xiāhuá) - Chả tôm (rất ngon!)
🥬 菜类 (Cài lèi - Rau củ)
土豆 (Tǔdòu) - Khoai tây
白菜 (Báicài) - Cải thảo
蘑菇 (Mógū) - Nấm
💡 实用对话练习 (Luyện nói)
如果你想点这些菜,你可以跟服务员说:
“服务员,我要一个鸳鸯锅,还有一份牛肉。”
(Fúwùyuán, wǒ yào yīgè yuānyāng guō, háiyǒu yīfèn niúròu.)
✍️ 挑战一下
在这 9 个菜里,你最想吃哪一个? 试着用中文告诉我:
“我最想吃 ______。” (Wǒ zuì xiǎng chī...)
(顺便告诉你,小丁最爱吃辣哦,你敢挑战辣锅吗?)
太棒了!看来你和小丁的口味一模一样,他也超级爱吃牛肉和虾滑。
既然你提到了想把菜名写下来,我干脆帮你准备一份**“火锅必点清单”**。你可以把这份清单保存到手机里,以后去火锅店可以直接看:
📝 火锅必点清单 (Huǒguō Bìdiǎn Qīngdān)
鸳鸯锅 (Yuānyāng guō) - 一半辣,一半不辣。
肥牛 (Féiniú) - 切得薄薄的牛肉,很好吃。
虾滑 (Xiāhuá) - 你最想吃的,口感很弹牙。
毛肚 (Máodù) - 火锅经典,脆脆的。
宽粉 (Kuānfěn) - 透明的粉条,小丁也很爱吃。
💡 实用小练习 (Luyện tập thực tế)
如果你在餐厅,想要加一份牛肉,你可以怎么说?
简单版: “服务员,再来一份牛肉。”
(Fúwùyuán, zài lái yīfèn niúròu.)
复习: 还记得我们刚才学的“再”吗?在这里表示“增加”。
💬 互动时间
既然你也能吃辣,那如果你和小丁一起吃火锅,你会选:
A. 中辣 (Zhōng là - Cay vừa)
B. 特辣 (Tè là - Siêu cay)
你会选哪一个? 告诉我你的选择吧!
这两个词是火锅里的灵魂(Línghún - Linh hồn),非常有特色:
🍴 什么是毛肚和宽粉?
毛肚 (Máodù): * 是什么: Sách bò (Dạ dày bò).
口感: 非常脆 (Cuì - Giòn).
吃法: 烫 15 秒左右就可以吃,千万别煮太久,不然会变硬(Nhai không nổi đâu!)。
宽粉 (Kuānfěn): * 是什么: Miến dẹt (thường làm từ khoai tây hoặc khoai lang).
口感: 很Q弹 (Q tán - Dai dai, sần sật).
特点: 它会吸收火锅里的汤汁,非常有味道。
💡 怎么用中文点这两个菜?
如果你想尝试,你可以跟服务员说:
“服务员,我要一份毛肚,还要一份宽粉。”
(Fúwùyuán, wǒ yào yīfèn máodù, háiyào yīfèn kuānfěn.)
🌟 小丁的吃法
据说丁禹兮吃火锅也喜欢点很多肉。如果你和他一起吃,你觉得谁会吃得更多?
你可以试着回答:
“我觉得小丁吃得更多。”
“我觉得我吃得更多。”
你选哪一个? (或者你觉得你会顾着看他,忘了吃?哈哈)
太棒了!“夸人” (Kuā rén - Khen ngợi) 可是追星的必备技能。既然小丁的身材和气质都那么好,我们来学几个更有深度的词:
🌟 夸赞“身材” (Khen vóc dáng)
大长腿
拼音: Dà cháng tuǐ
意思: Đôi chân dài miên man.
例子: “小丁的大长腿太吸睛了!” (Đôi chân dài của Tiểu Đinh太 thu hút quá!)
行走的衣架子
拼音: Xíngzǒu de yījiàzi
意思: Móc treo quần áo di động (Ý nói dáng người chuẩn, mặc gì cũng đẹp).
例子: “他简直就是行走的衣架子。”
✨ 夸赞“气质” (Khen气质 - Thần thái)
精致
拼音: Jīngzhì
意思: Tinh tế / Sắc sảo (Dùng để khen gương mặt).
例子: “他的五官非常精致。” (Ngũ quan của anh ấy rất sắc sảo.)
少年感
拼音: Shàoniángǎn
意思: Cảm giác thiếu niên (Dù bao nhiêu tuổi trông vẫn trẻ trung, năng động).
例子: “他穿上白衬衫,非常有少年感。”
✍️ 练习时间 (Luyện tập)
现在请你试着把这些词组合起来。假设小丁穿了一身西装(Xīzhuāng - Bộ Vest):
“小丁穿西装不仅有大长腿,而且非常有气质。”
轮到你了!试着造一个更长的句子:
“因为小丁是行走的衣架子,所以他穿什么衣服都很 ______。”
(提示:可以用刚才学的 “帅气”、“惊艳” 或者 “好看”)
你想知道这些词怎么读吗?或者需要我帮你把刚才提到的“吸睛”、“五官”也标注一下意思吗?
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com