CHƯƠNG 8: ÂM LỰC
Ánh lửa ở Cổ Lâm còn lẻ tẻ như một điếu thuốc cháy dở. Trầm Hạc thu dọn đồ nghề của ông. Đôi mắt ông giờ không còn vẻ thản nhiên trìu mến của kẻ cô độc chia sẻ tri thức; chúng có vẻ tính toán, thăm dò—ông hiểu phải dìu học trò vào nơi âm tụ, để lục lấy âm khí và biến nó thành công cụ.
"Âm lực," ông nói khô như hơi than, "không nẩy mầm giữa phòng kín. Nó là thứ chảy nơi chết còn lang thang. Muốn nấu cháo, ta vào bếp; muốn nấu âm, phải bước vào nghĩa địa, chiến trường, nơi bệnh dịch đã nuốt người. Ở đó âm đặc, dày, và độc. Ngươi đã nghĩ trước chưa?"
Đỗ Lộ chỉ gật đầu. Trong lòng cậu, mảnh kí ức về con chó Mực đã mờ đi nhưng nỗi khát nhìn thấy được phần tối lại lớn hơn: biết gọi bóng, biết dùng cái mà người thường tránh. Cậu muốn một đôi mắt mới hơn ánh mắt phàm, để đổi lấy những thứ tầm thường thành sức mạnh. Thầy dẫn cậu đi.
Họ mất gần một tuần để rời khỏi vùng râm mát của rặng thông. Qua những ghềnh đá, qua con suối đục, họ tới bãi hoang mà dân làng gọi là "bãi than" — nơi trước kia là trại lính, rồi dịch bệnh quét qua, người chết chồng lên người. Không bia mộ, không phù điêu trang trọng; chỉ là gò đất nhỏ, cỏ vàng úa và mùi phèn từng thấm vào lòng đất. Trầm Hạc đứng lặng, đặt tay lên một gò, như đọc được đường kinh khí. Ông xếp tro, rải đồ lễ, thắp vài nén nhang mảnh.
"Đây là cánh cửa thứ nhất," ông nói. "Âm tụ ở đây — không phải loại tinh khiết, mà lỏng, bám vào da thịt, hôi.
Đỗ Lộ cảm nhận—không phải sợ như trò chơi trẻ con, mà là cảm giác thân thể bị thấm nước đá. Từ trong xương, một luồng ẩm lạnh rút vào tủy. Sau vài đêm ngủ trên nền đất, cậu có triệu chứng đầu tiên: thân lạnh, run rẩy, miệng nếm vị sắt, mệt như xương bị bẻ. Mỗi lần ho, đờm đen, dày, như tro hòa nước, lăn ra—dấu hiệu thân thể đang hấp thụ âm khí. Trầm Hạc mỉm cười, không âu yếm: "Âm vào thân, nó tìm nơi trú. Ban đầu là bệnh; sau, nếu còn sống, là công."
Âm chứng không chỉ tàn phá thể xác. Ảo ảnh bắt đầu chen vào ban ngày: bóng người trườn qua, bóng không có chân lướt trên mặt đất, tiếng thì thầm đứt quãng như cửa đóng hụt. Khi trời sáng, dưới ánh mặt trời yếu, những vệt mảnh như chỉ đen hiện lên trên ruộng cỏ, dắt đến một gò đất vô danh—dấu vết âm tụ.
Trầm Hạc dạy Lộ về cấu trúc của cõi Âm. Không có một "một" thế giới âm duy nhất; có nhiều lớp, nhiều tầng, mỗi tầng khác nhau về bản chất:
- Bề mặt Âm (Âm Ngoài): nơi vong vặt, những kẻ chết không được thờ. Họ lưu lạc vì tên bị quên, vì lễ cúng rỗng. Dễ dụ, dễ bị sai — nếu có thức ăn, lời ngọt, và tên, họ sẽ theo.
- Cõi giữa (Huyễn Lâm): vùng ký ức cô đọng. Hình dạng ở đó thay đổi theo người nhìn, ký ức dầy lên, diễn lại cảnh cũ, làm người sống lỡ bước vào thì bị lạc.
- Hạ ngục (Địa Phần): tầng sâu nơi những tiếng rên đã trở thành luật. Ở đây vong đã rữa, nhân tính bị bóp, họ có thể biến thành âm quỷ. Lấy một cái từ đây sẽ trả giá đắt.
"Âm binh," Trầm Hạc nói tiếp, giọng ông có vẻ nghiêm, "là vong bị lôi lên khỏi bề mặt, bắt cho mặc mảnh trói: tên, mệnh lệnh, thức ăn. Chúng không tự sinh; chúng là ký ức được mượn làm vũ khí. Thầy pháp gọi bằng bát, rượu, nhang, đôi khi bằng miếng thịt ấm. Đổi lại, âm binh làm việc: rình, canh, kéo, thậm chí chiến đấu.
Nhưng nhớ: cho nó ăn gì, nó sẽ ghi nhớ người cho."
Cái cách ông nói khiến Lộ hiểu ra: âm binh có thể rất hữu dụng—nhưng là thứ giao kèo, không phải quan hệ chủ-tớ đơn giản.
Kỹ thuật gọi âm binh được Trầm Hạc giảng tỉ mỉ như một nghệ nhân dạy nghề: từng công đoạn, từng đồ vật đều không thể thiếu.
Thiết trí địa hình: Vẽ vòng tro hình chữ nhật, đặt bốn tấm gương mờ bốn góc để phản chiếu "đường" âm; gương được lau bằng vải thấm máu khô hoặc tro của người hoặc động vật đã khuất — chất dẫn cảm. Ở giữa đặt hộp đồng, lót một lớp làm bằng da.
Vật phẩm mồi: Rượu cũ, cơm nguội, miếng thịt thấm muối, một mảnh vải của người sống (còn giữ mùi). Âm thích mùi ấm, mùi người.
Tiếng gọi: Kêu gọi bằng lời chú hoặc dùng âm thanh như ống tre thổi tần số thấp, trống đá đánh khe hở. Không cần giai điệu đẹp; cần đúng "khoảng im" để âm lắng xuống nghe. Người gọi giữ nhịp thở dài, không ho, không run.
Đặt tên: Quan trọng nhất — đặt tên cho âm. Ai mang tên, dễ sai; ai vô danh, dễ biến. Trầm Hạc bắt Lộ học "đặt tên bằng tro": lấy tro, vẽ ký tự không khí, đọc tên nghiêm trang — không đùa, không cười.
Lần thực hành đầu tiên là buổi đêm thứ mười ba. Vòng tro đã vẽ, đồ lễ đặt, Hồn Thạch nằm nghiêng rìa. Lộ thổi ống tre, gõ trống đá, gọi theo tiếng thầy. Từ xa, luồng hơi lạnh quấn lại; một hình mảnh hiện lên—như đầu con ngựa không cổ, thân mảnh như vệt khói. Nó không nói, chỉ nhìn. Trong lòng Lộ, mạch máu như bị ai bóp.
Trầm Hạc dặn: "Đặt tên."
Cậu run, gọi một cái tên mượn từ thuở nhỏ: Mực. Âm lùi rồi quay lại với một tiếng cười khe khẽ, không phải tiếng người, không phải tiếng thú. Nó cúi đầu như chào. Thành công đầu tiên: một âm binh nhỏ đã nhận lệnh — nó lao qua một hố, móng đen rút về, đặt trước Lộ một xâu hạt bằng xương — thứ nó "lấy" trong bóng tối.
Mùi rỉ sắt, mùi ẩm mốc, mùi xác ngâm. Khi Lộ sờ vào xâu hạt, tay lạnh như chạm vào xác ngâm. Đêm đó, vị sắt trong cổ họng, khi ho, chút đờm đen như mực rơi ra.
Âm binh không làm việc miễn phí. Trầm Hạc dạy Lộ cách nuôi dưỡng chúng: mỗi tháng, đặt một chén rượu, một đĩa thịt, vài nén nhang lên mộ nhỏ. Bỏ đói, âm binh phá, xui dân, thậm chí quay lại cắn chủ; chăm sóc, chúng trung thành—nhưng "trung thành" là hợp đồng: chủ cho mồi, âm trả công bằng lực. Những mất mát này không thể phục hồi.
Không lâu, âm chứng nặng hơn: đêm Lộ sốt, mồ hôi lạnh đầm đìa, răng run, thân đau ê ẩm như ai bóp từng cơ bắp. Trầm Hạc bôi một lọ thuốc bằng tro và ít máu lên ngực cậu—vừa chữa, vừa đóng dấu ràng buộc: "Ngươi giờ là chủ—chịu đau."
Càng tiến bộ, cậu càng thấy mình thay đổi: mắt cậu dãn ra để thấy vệt âm, tai nghe tiếng rung ở tần số người thường không nhận, nhưng bù lại, một phần kí ức bị mòn. Mỗi lần Lộ đặt tay lên hạt vọng, một gợn hình người thoắt hiện: khuôn mặt nhìn anh bằng đôi mắt xa lạ rồi biến mất. Ký ức rơi rụng âm ỉ, không ầm ĩ mà dai dẳng như rêu ăn đá.
Trầm Hạc cảnh cáo bằng giọng trầm: "Địa Phần — đừng kéo thứ ở đó nếu ngươi không muốn lấy nợ suốt đời. Nhiều thầy ham danh từng gọi cái mạnh, rồi bị nó bẻ dây, thú hóa, ăn tên, biến họ thành bia cho tiếng rên. Họ mất hết, có kẻ tự thiêu, có kẻ điên rồ lang thang, kẻ thì thành tượng".
Lộ nghe mà run: hình ảnh một vị thầy cũ—mắt đỏ, miệng lắp bắp tiếng lạ—được Trầm Hạc nhắc tới khiến cậu biết rằng đây không đơn thuần là nghề, mà là trò đánh bạc với những thứ không thể trả bằng tiền.
Lộ ho nhiều hơn, giọng trầm, có khi lẩm bẩm từ ngữ lạ trong mũi; mắt cậu thỉnh thoảng đỏ rực—dấu vết tiếp xúc âm quá nhiều. Trong những giấc ngủ, khuôn mặt lạ lại hiện lên, nhạt dần, lấy đi mẩu ký ức cậu ít còn để giữ. Mỗi lần dùng âm binh là một lần ký ức nhỏ bị tróc ra để dán vào khế ước — và dán thì không thể bóc ngược.
Đêm ở Cổ Lâm vẫn lạnh, lửa trại tàn dần; nhưng trong ngực Đỗ Lộ có một thứ mầm ấm—lạnh lùng, tàn tro, nhưng là động lực để cậu bước tiếp vào bóng tối mà không quay đầu.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com