-NEGOTIATION(N):cuộc thương lượng
-to carry NEGOTIATIONS=tiến hành đàm phán
--to break off NEGOTIATIONS=cắt đức cuộc đàm phán
-NEGOTIATION(N):cuộc thương lượng
-to carry NEGOTIATIONS=tiến hành đàm phán
--to break off NEGOTIATIONS=cắt đức cuộc đàm phán