P

P

-Pat(N,Verb):(cái)vỗ nhẹ,khoanh bơ nhỏ

(Adv):đúng lúc

-to pat someone on the back:vỗ nhẹ vào lưng ai

-to pat sbd/oneself on the back:khen ngợi ai

-to have/know sth off pat:nhớ hoặc biết rất rõ cái j

-PROCESS(N):quá trình,quy trình

-to PAY COMPENTATION:đền bù,bồi thường

Tùy chỉnh đọc

Màu nền
Kiểu chữ
Cỡ chữ18px
Độ rộng trang
Giãn dòng
Tự động cuộn3
Chế độ đọc tập trung