Truyen2U.Net quay lại rồi đây! Các bạn truy cập Truyen2U.Com. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥

Y tế

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ Y TẾ SỨC KHỎE

1. 口罩 kǒuzhào : khẩu trang

2. 绷带 bēngdài : băng , vải băng

3. 诞生 dànshēng : ra đời

4. 血压 xiěyā : huyết áp

5. 身体护理 shēntǐ hùlǐ : chăm sóc cơ thể

6. 感冒 gǎnmào : Cảm cúm

7. 拐杖 guǎizhàng : cái nạng , ba-toong

8. 检查 jiǎnchá: Kiểm tra

9. 精疲力尽 jīng pí lì jìn : kiệt sức

10. 急救箱 jíjiù xiāng : tủ thuốc cấp cứu

11. 康复 kāngfù : bình phục

12. 健康 jiànkāng : mạnh khỏe

13. 助听器 zhùtīngqì : máy trợ thính

14. 医院 yīyuàn : bệnh viện

15. 注射 zhùshè : tiêm

16. 受伤 shòushāng : chấn thương

17. 化妆 huàzhuāng : trang điểm

18. 按摩 àn mó : xoa bóp

19. 医学 yīxué : y học

20. 药品 yàopǐn : thuốc

21. 救护车 jiùhù chē : xe cứu thương

22. 指甲钳 zhǐjiǎ qián : kéo cắt móng tay

23. 超重 chāozhòng : béo phì

24. 手术 shǒushù : Phẫu thuật

25. 疼痛 téngtòng :đau

26. 香水 xiāngshuǐ: nước hoa

27. 药片 yàopiàn : thuốc
28. 怀孕 huáiyùn : mang thai

29. 剃须刀 tì xū dāo : Dao cạo râu

30. 刮胡子 guā húzi : cạo râu

31. 睡眠 shuìmián: giấc ngủ

32. 吸烟者 xīyān zhě : người hút thuốc

33. 禁烟 jìnyān : cấm hút thuốc lá

34. 防晒霜 fángshài shuāng: kem chống nắng

35. 棉签 miánqiān : miếng gạc

36. 牙刷 yáshuā : bàn chải đánh răng

37. 牙膏 yágāo : kem đánh răng

38. 牙签 yáqiān : cây tăm

39. 受害人 shòuhài rén : nạn nhân

40. 体重磅秤 tǐzhòng bàngchèng : cái cân

41. 轮椅 lúnyǐ : chiếc xe lăn

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com

Tags: #hoctapcn