U

U

-Upset(N):(1)sự(bị)xáo trộn

(2)sự bối rối,lúng túng

(3)sự bất hoà

(Verb):(1)làm lật úp(thuyền...)

(2)đánh đỗ,đánh ngã

(3)làm rối tung(phòng)

(4)làm đảo lộn(kế hoạch...)

(5)làm bối rối,lo lắng,khó chịu

Tùy chỉnh đọc

Màu nền
Kiểu chữ
Cỡ chữ18px
Độ rộng trang
Giãn dòng
Tự động cuộn3
Chế độ đọc tập trung