Truyen2U.Net quay lại rồi đây! Các bạn truy cập Truyen2U.Com. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥

Attachments

Muzzle 枪口 qiāng kǒu

Compensator 补偿 bǔ cháng

Suppressor 消音 xiāo yīn

Flash Hider 消焰 xiāo yàn

Choke 收束器 shōu shù qì

-----

Iron sights 机械瞄具 Jīxiè miáo jù

Iron sights[abbr] 机瞄 jī miáo

Red dot 红点 Hóng diǎn

Holographic sight 全息 quán xī

2x sight 两倍镜 liǎng bèi jìng

4x scope 4倍镜 Sìbèi jìng

8x scope 8倍镜 Bābèi jìng

15x scope 15倍镜 Shíwǔbèi jìng

-----

Grip 握把 wò bǎ

Vertical Grip 垂直握把 chuí zhí wò bǎ

Vertical Grip[abbr] 垂直 chuí zhí

Angled Grip 直角握把 zhí jiǎo wò bǎ

Angled Grip[abbr] 直角 zhí jiǎo

-----

Magazine 弹夹 dàn jiá

Quickdraw Mag 快速弹夹 kuài sù dàn jiá

Quickdraw Mag[abbr] 快速 kuài sù

Extended Mag 扩容弹夹 kuò róng dàn jiá

Extended Mag[abbr] 扩容 kuò róng

-----

Stock 枪托 qiāng tuō

Tactical Stock 战术枪托 zhàn shù qiāng tuō

Tactical Stock(Gun Butt)[slang] 枪屁股 qiāng pì gǔ

Bullet Loop 子弹袋 zǐ dàn dài

Cheek Pad 托腮板 tuō sāi bǎn

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com