Truyen2U.Net quay lại rồi đây! Các bạn truy cập Truyen2U.Com. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥

1

Chiến tranh kết thúc vào một buổi sáng nhạt nhòa, không có lấy một tiếng súng báo hiệu, cũng chẳng có lấy một tia nắng rực rỡ nào để đánh dấu cột mốc vĩ đại của lịch sử. Nó kết thúc bằng một sự im lặng đáng sợ, thứ im lặng khiến những người lính như chúng tôi, những kẻ vốn đã quen với tiếng pháo gầm rú đến điếc đặc tai, cảm thấy bồn chồn như có kiến bò trong xương tủy.

Thông báo được dán ở quảng trường trung tâm, ngay cạnh những tờ áp phích tuyển quân cũ nát, rách rưới và phai màu vì những cơn mưa bom đạn của mùa đông năm ngoái. Người ta tụ tập lại rất nhanh. Đám đông đổ về từ những ngõ ngách tối tăm, từ những căn hầm trú ẩn nồng nặc mùi ẩm mốc, như thể họ đã dành cả đời mình chỉ để chờ đợi một mảnh giấy khổ A4 này. Có người cố rướn cổ đọc thành tiếng những dòng chữ mực đen còn chưa kịp khô hẳn, có người chỉ nhìn lướt qua rồi vội vã quay sang ôm chầm lấy người bên cạnh.

Rồi bất chợt, tiếng loa phát thanh cũ kỹ trên cột điện nơi ngã tư bỗng rè lên một hồi dài, xé toạc cái bầu không khí oi nồng của buổi chiều muộn. Âm thanh ấy kéo mọi ánh mắt đang vội vã, lo âu hướng về phía quảng trường trung tâm. Sau vài giây tạp âm chói tai, một giọng nói trầm và chậm vang lên, từng từ rõ ràng đến mức dường như cả thành phố đều nín thở để lắng nghe.

"Đồng bào trong thành phố, kể từ giờ phút này, chúng tôi trịnh trọng tuyên bố: đất nước này đã giành lại quyền tự quyết của mình. Mọi hình thức cai trị từ bên ngoài chấm dứt kể từ hôm nay."

Giọng nói ấy không mang vẻ hân hoan ồn ào, mà trĩu nặng sự uy nghiêm. Nó len lỏi qua những ô cửa sổ vỡ nát, rót vào tai những người lính vừa buông súng và cả những người dân vừa bước ra từ hầm trú ẩn. Bản tin tiếp tục, vang vọng khắp các ngõ ngách:

"Chính quyền lâm thời kêu gọi toàn thể nhân dân giữ trật tự, đoàn kết và cùng nhau tái thiết lại những gì chiến tranh đã phá hủy. Chúng ta đã đi qua những năm tháng dài của bom đạn và mất mát, đau thương đã hằn sâu lên từng tấc đất. Nhưng từ khoảnh khắc này, vận mệnh của mảnh đất này sẽ không còn nằm trong tay kẻ khác. Nó sẽ được quyết định bởi chính những con người đang đứng trên nó, bằng mồ hôi và ý chí của chúng ta."

Khi tiếng loa dứt hẳn, một sự im lặng kỳ lạ bao trùm. Người ta nhìn nhau, không phải bằng ánh mắt nghi ngại của những ngày thiết quân luật, mà bằng một tia hy vọng nhen nhóm. Trên quảng trường, bóng tối của cuộc chiến dần lùi xa, nhường chỗ cho ánh hoàng hôn đỏ rực đang nhuộm thắm những lá cờ đầu tiên vừa được kéo lên.

Không cần bất kỳ một hồi còi báo hiệu hay lời hô hào rền vang nào, quảng trường trung tâm tự nó đã bùng lên một thứ âm thanh hỗn độn, vỡ òa như đập thủy điện bị nứt toác sau nhiều năm dồn nén. Đó là một bản hòa âm kỳ lạ của kiếp người: tiếng khóc nức nở bật ra trước cả tiếng cười, những tiếng gọi tên nhau run rẩy, lạc lõng giữa đám đông rồi lại cuộn vào nhau trong những câu nói vỡ vụn vì không kịp thở. Người ta nói với nhau bằng hơi thở nhiều hơn là bằng ngôn từ, bởi lồng ngực lúc này dường như quá chật chội cho một trái tim đang đập loạn nhịp vì bàng hoàng.

Giữa cái nền đá lạnh lẽo của quảng trường, có người đã quỳ sụp xuống, đầu gối va mạnh vào đá nhưng không cảm thấy đau đớn. Hai bàn tay gầy guộc của họ ôm chặt lấy mảnh áo sờn cũ, thô ráp, ghì chặt như thể sợ rằng nếu buông lỏng ra, tất cả thực tại này sẽ tan biến như một làn khói, chỉ là một giấc mơ quá đỗi ngọt ngào và ngắn ngủi trước giờ hành quyết. Ở một góc khác, một số người lính đứng lặng thinh như những pho tượng đá. Ánh mắt họ, vốn đã khô héo và trống rỗng sau nhiều năm khi nhìn vào họng súng, bỗng chốc sáng rực lên một thứ ánh sáng lạ lùng. Đó là lần đầu tiên sau quá nhiều năm tháng, đôi vai của họ không còn bị ghì chặt bởi nỗi sợ hãi về cái chết rình rập của ngày mai.

Giữa quảng trường sặc sụa mùi thuốc súng, những lời tuyên bố đanh thép từ loa phát thanh như một hồi chuông thức tỉnh hy vọng. Thế nhưng, bản thông báo mỏng manh dán trên vách tường mới chính là cái neo giữ họ lại với thực tại. Tờ giấy ấy được chuyền đi một cách nâng niu nhưng đầy hối hả giữa những bàn tay lem luốc bùn đất và khói đạn.

Đám đông xô đẩy nhưng lại vô cùng cẩn trọng khi chạm vào nó, như thể đang nâng giữ một sinh linh dễ vỡ. Họ đọc đi đọc lại từng dòng, cố đối chiếu sự thật qua con chữ để tin rằng những gì vừa nghe thấy không phải là ảo ảnh. Dưới ánh nắng vàng vọt, những dòng chữ dần nhòe đi, tan ra dưới những giọt nước mắt nóng hổi của những con người vừa bước ra từ lầm than. Một khoảnh khắc mà sự im lặng của trang giấy lại có sức nặng hơn mọi lời vang vọng.

Bản thông báo ấy không hứa hẹn về một thiên đường rực rỡ hay một cuộc sống giàu sang ngay lập tức, nó chỉ xác nhận một sự thật giản dị và đầy sự nhẹ nhõm: cuộc chiến đã kết thúc. Từ khoảnh khắc định mệnh này, vận mệnh của mỗi cá nhân, từ đứa trẻ mới lọt lòng đến người già tóc bạc, sẽ không còn bị quyết định bởi đường bay của bom đạn hay những mệnh lệnh phát ra từ một nơi xa xôi nào đó.

Quảng trường này, nơi từng chỉ quen thuộc với tiếng xích xe tăng nghiến trên mặt đường, nơi chỉ chứng kiến những buổi điểm danh điểm mặt khắc nghiệt, những đợt tuyển quân cưỡng bách và những bản danh sách tử trận dài dằng dặc, giờ đây lần đầu tiên được rửa tội để trở thành nơi khởi đầu. Giữa đám đông vẫn còn run rẩy vì cái đói rét thấu xương và những vết thương tang tóc chưa kịp khép lại, một cảm giác xa lạ bắt đầu lan tỏa chậm rãi nhưng mạnh mẽ.

Đó không phải là một niềm vui trọn vẹn hay sự phấn khích ồn ào, mà là một cảm giác tự do, thứ tự do mong manh, run rẩy nhưng lại hoàn toàn có thật. Nó đủ sức nặng để vực dậy những tâm hồn đã chai sạn, khiến người ta dám tin vào một điều mà bấy lâu nay họ coi là xa xỉ: ngày mai sẽ không còn là bản sao của những đau khổ ngày hôm qua. Trong làn không khí loãng của buổi sớm bình minh đầu tiên sau cuộc chiến, họ bắt đầu học cách hít thở lại từ đầu, một hơi thở không còn vướng mùi thuốc súng.

Từ "kết thúc" được tung hô, được thầm thì, được gào thét. Nó bay lơ lửng trên không trung, va vào những bức tường đổ nát, mỗi lúc một to hơn, chói tai hơn.

Tôi đứng ở rìa đám đông, tay đút sâu vào túi áo khoác quân đội sờn cũ, không tiến lại gần để xem kỹ mặt chữ, cũng không rời đi ngay lập tức. Thực ra, tôi đã biết chiến tranh kết thúc từ trước khi tờ giấy đó xuất hiện. Những đêm gần đây, bầu trời phía tiền tuyến không còn bị xé toạc bởi những vệt sáng lân tinh. Đêm yên tĩnh đến mức kỳ quặc, một thứ tĩnh mịch đặc quánh khiến người ta trằn trọc vì sợ rằng nếu nhắm mắt lại, một tiếng nổ bất ngờ sẽ kết liễu họ trong giấc ngủ.

Nhưng khi nhìn thấy dòng chữ chính thức bằng mực đen giấy trắng, tôi vẫn cảm thấy có gì đó bị đặt xuống một cách vội vàng, cẩu thả. Như thể một đại nạn kéo dài hàng nhiều năm trời vừa bị ai đó dùng bút gạch xoẹt một cái khỏi danh sách việc cần làm trong ngày. Chỉ một cái gạch bút, và hàng triệu mạng người bỗng chốc trở thành "quá khứ".

Người ta bắt đầu mừng công.

Thành phố vốn dĩ xám xịt và kiệt quệ bỗng chốc khoác lên mình những mảng màu rực rỡ đến đau mắt. Cờ Kaelros được treo vội vã từ những khung cửa sổ nứt vỡ, những cửa hàng bách hóa vốn đóng cửa im lìm suốt mấy năm qua nay lục đục mở lại, quét dọn lớp bụi thời gian dày cộm trên sàn. Tiếng cười vang lên khắp nơi, lẫn trong tiếng khóc nức nở của những người vợ đón chồng trở về, những người mẹ chờ con quay lại. Tôi thấy vài gương mặt quen thuộc trong đơn vị cũ, những người đã cùng tôi bò qua những rãnh hào bùn đất. Chúng tôi nhìn nhau, sự mừng rỡ hiện rõ trong đáy mắt, thật may mắn biết bao khi vẫn còn có thể gặp lại.

Chiến tranh đã khép lại, đáng lẽ ra tôi nên cảm thấy vui mừng. Thật ra là có, nhưng sự vui mừng ấy đã sớm bị cái trống rỗng trong tôi làm cho tan biến hết thảy.

Người tôi thương đã đi rồi, em mang theo cả mùa xuân, gửi lại hồn tôi nơi viễn xứ mịt mù.

Danh sách giải ngũ được phát ra vào buổi chiều, khi nắng bắt đầu tắt trên những mái nhà.

Tôi đứng xếp hàng giữa những người đàn ông mang hơi thở của thuốc súng và bụi đường. Tên tôi nằm ở giữa trang giấy, ngay ngắn và khô khốc: Kwon Ohyul, Quân hàm Trung úy, đơn vị Bộ binh số 4. Bên cạnh là một con dấu đỏ chót, minh chứng cho việc tôi đã hoàn thành nghĩa vụ với quốc gia và giờ đây là một kẻ tự do, một kẻ tự do không biết phải đi đâu, phải làm gì.

Tôi đọc đi đọc lại cái tên mình đến vài lần để chắc chắn rằng mình không nhìn nhầm. Rồi, như một thói quen không thể bỏ, mắt tôi trượt xuống dưới. Tôi tìm kiếm một cái tên khác, dù lý trí đã gào thét rằng điều đó thật vô nghĩa.

Ryul không có ở đó.

Cái tên ấy không nằm trong danh sách giải ngũ, không nằm trong danh sách chuyển đơn vị, cũng chẳng nằm trong danh sách khen thưởng. Ryul đơn giản là biến mất khỏi những dòng chữ in máy này.

Người sĩ quan phụ trách phát giấy có đôi mắt trũng sâu vì thiếu ngủ, ông ta đưa cho tôi tập hồ sơ mà không thèm ngẩng đầu lên nhìn lấy một cái. Đối với ông ta, tôi chỉ là một trong hàng ngàn con số cần được giải quyết trước khi trời tối. Tôi ký nhận, trả lại tập hồ sơ và bước sang một bên, nhường chỗ cho một người khác đang chờ đợi phía sau. Không ai hỏi thêm điều gì. Sự im lặng của họ như một lời khẳng định rằng những kẻ không có tên trong danh sách này đã không còn thuộc về thế giới của chúng ta nữa.

Trên đường trở về nhà, tôi đi bộ qua những con phố từng bị phong tỏa bằng dây kẽm gai. Một số bức tường vẫn còn chi chít dấu đạn, như những vết sẹo chưa kịp khép miệng trên da thịt thành phố. Nhưng người ta đang sửa sang lại mọi thứ rất nhanh, những tấm vải bạt lớn được chăng lên để che đi những lỗ thủng do pháo kích, những hố bom trên mặt đường được lấp vội bằng gạch vụn. Thành phố đang cố gắng tự chữa lành một cách cuống cuồng, như thể nó đang sợ rằng nếu để những dấu vết ấy tồn tại quá lâu, nó sẽ không bao giờ quên được cơn ác mộng vừa qua.

Buổi tối, tôi ngồi trong căn phòng thuê chật hẹp, bao quanh là những thùng đồ đạc được quân đội trả về. Mùi vải mục và mùi dầu máy nồng nặc trong không khí. Tôi chậm rãi dỡ từng món đồ, cho đến khi chạm vào một túi vải nhỏ buộc dây thừng.

Bên trong là thẻ lính của em.

Tôi đặt nó lên mặt bàn gỗ xù xì, ngay cạnh tờ giấy giải ngũ của mình. Miếng kim loại mỏng dính, lạnh ngắt, mang theo những vết trầy xước từ những ngày lăn lộn trên chiến trường. Trên đó khắc đúng một chữ, Ryul. Không họ, không tước hiệu, chỉ là một cái tên đơn độc giữa một khối kim loại vô tri. Tôi cầm nó lên, cảm nhận cái lạnh buốt từ lòng bàn tay thấm vào da thịt. Không có một dấu vết nào cho thấy đây là vật sở hữu của một con người từng biết cười, từng biết đau, từng hứa với tôi rằng sẽ cùng về nhà.

Nó chỉ là một mảnh phế liệu có khắc tên.

Rồi như nhận ra mình chẳng còn việc gì để làm với nó nữa. Tôi đặt lại nó ở vị trí cũ, ngay ngắn, ngăn nắp.

Cuộc đời của Ryul, nếu phải gói gọn trong một từ, thì đó chính là "nghiệt ngã". Trước khi gặp tôi, em đã sống một cuộc đời lay lắt như ngọn nến trước gió, tồn tại bằng thứ bản năng nguyên thủy nhất của một sinh vật bị bỏ rơi. Một đứa trẻ không cha không mẹ, không một mái nhà để trú mưa, chỉ biết nương tựa vào lòng trắc ẩn bố thí của người đời và những mẩu bánh thừa thãi họ vứt lại bên đường. Vậy mà, bằng một phép màu nào đó, em vẫn lớn lên, vẫn khỏe mạnh và giữ cho mình một tâm hồn nguyên vẹn giữa bùn lầy của sự nghèo đói.

Nhưng dường như định mệnh vẫn cảm thấy bấy nhiêu khổ cực ấy là chưa đủ đối với một kiếp người nhỏ bé. Ông trời đã bắt em phải trả giá cho sự sống sót kỳ diệu đó bằng một cái kết không thể tàn nhẫn hơn.

Đến tận khi hơi thở cuối cùng lịm tắt trên chiến trường, em vẫn không có lấy một nấm mồ để nằm lại, không có một nắm tro cốt để người ở lại khói hương thờ phụng. Tất cả những gì còn sót lại của một con người bằng xương bằng thịt, một người đã từng biết yêu và được yêu, giờ đây chỉ thu bé lại thành một miếng thiếc mỏng dính, lạnh lẽo và một tờ giấy báo tử sơ sài không ghi lấy một ngày tháng. Sự tồn tại của em bị tước đoạt một cách triệt để, đến mức ngay cả cái chết cũng không được ban cho một chút tôn nghiêm tối thiểu. Em ra đi như cách em đã sống, lặng lẽ, không dấu vết, và bị thế giới này chối bỏ một cách thản nhiên.

Đêm nay, khi cả thành phố Kaelros đang chìm trong cơn say của khúc khải hoàn, một thứ gì đó vô hình nhưng mãnh liệt thôi thúc trong lồng ngực, buộc tôi phải đứng dậy. Tôi vơ lấy cái xẻng cũ dựng góc nhà và chạm tay vào túi hạt giống nhỏ đã nằm im lìm trong túi áo bấy lâu nay, những hạt giống đã sạm màu vì thời gian, nhưng lại là vật báu mà tôi may mắn còn giữ được.

Tôi tìm đến phía sau nghĩa trang thành phố. Đó là một dải đất bị bỏ hoang, cằn cỗi và chi chít đá sỏi, nơi ngay cả cỏ dại cũng khó lòng bám rễ. Đất ở đây không chỉ là đất, nó là sự kết tinh của năm tháng bom đạn, của những lớp tro tàn và sự bỏ mặc. Tôi vung xẻng. Một tiếng cạch chát chúa vang lên khi lưỡi thép va vào đá. Đất cứng đến mức mỗi nhát nện xuống đều khiến một cơn chấn động truyền thẳng từ lòng bàn tay lên vai, làm cổ tay tôi đau nhức nhối. Nhưng lạ thay, cái đau ấy lại khiến tôi thấy dễ chịu. Nó nhắc tôi rằng tôi vẫn còn sống, hoặc ít nhất, nó lấp đầy sự tê liệt trong lòng bằng một cảm giác thực thụ.

Tôi đào trong bóng tối héo hắt. Xa xa, ánh đèn đường từ những trục lộ chính hắt lại thứ ánh sáng vàng vọt, yếu ớt. Phía bên kia bức tường đá, thế giới đang náo nhiệt. Người ta mải mê rót cho nhau những ly rượu mừng, ca hát về tự do và những anh hùng. Không ai ngăn cản một kẻ điên đang đào bới giữa đêm khuya, vì trong niềm vui tột cùng, người ta thường quên mất rằng dưới chân họ, mặt đất vẫn còn rỉ máu.

Dưới cái hố nông choèn và thô ráp ấy, tôi cẩn thận rải xuống những hạt hoa lưu ly. Đôi bàn tay tôi run rẩy khi chạm vào lớp đất khô khốc, thấm đẫm cái mùi nồng nặc của tử khí và sự hoang tàn. Tôi tự hỏi, liệu sự sống có thể nảy mầm từ một nơi mà cái chết đã bủa vây quá lâu? Liệu màu xanh biếc của cánh hoa có thể hiện diện trên nền xám xịt của Kaelros? Tôi không biết. Nhưng tôi vẫn trồng. Tôi trồng bằng một niềm tin tuyệt vọng, như cách người ta bám lấy một mảnh ván mục giữa đại dương.

Kaelros đã tự do, đất đai chưa kịp nghỉ ngơi sau những trận pháo kích, nhưng tôi cần em có một nơi để tìm về. Thành phố này giờ đây quá xa lạ với những quảng trường rực rỡ và tiếng nhạc hành khúc. Tôi sợ rằng nếu linh hồn em có lang thang trở về giữa những đống đổ nát của ký ức, em sẽ thấy lạc lõng trước sự thay đổi chóng vánh này. Vậy nên, tôi phải tạo ra một thứ gì đó. Để nếu em có đi ngang qua đây, em sẽ nhận ra mùi hương quen thuộc, sẽ biết rằng giữa thế gian đang mải mê ăn mừng kia, vẫn có một khoảng đất nhỏ, thầm lặng và kiên trì, dành riêng cho em.

Tôi đứng lặng ở đó rất lâu, nhìn vết đất mới xới lên dưới chân mình như một vết thương vừa khép miệng. Gió đêm bắt đầu thổi mạnh hơn, mang theo mùi nến cháy nồng đượm từ những buổi cầu nguyện trong nhà thờ phía xa. Mùi của sự thành kính lẫn lộn với mùi đất ẩm, tạo nên một thứ không khí đặc quánh, nghẹt thở.

Sáng hôm sau, mặt trời lên, và thành phố lại tiếp tục guồng quay của sự hân hoan. Tiếng nhạc vang dội khắp các ngả đường, át đi cả tiếng xào xạc của lá cây và tiếng thở dài của một kẻ cô độc đang đứng khuất sau những hàng cây già cỗi.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com