Truyen2U.Net quay lại rồi đây! Các bạn truy cập Truyen2U.Com. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥

3

Buổi chiều dạo gần đây đến sớm hơn. Không phải vì mặt trời lặn nhanh hơn theo quy luật của đất trời, mà là vì thành phố đã học được cách tự dập tắt ánh sáng của mình trước khi bóng tối kịp chạm tới. Đó là một bản năng sinh tồn lạnh lẽo. Những ô cửa sổ vốn từng hắt ra thứ ánh vàng ấm áp, gợi nhắc về hơi ấm của những bữa cơm chiều, giờ chỉ còn là những khoảng đen im lìm. Chúng bị che chắn bằng vải dày, bằng những tấm bìa cứng cắt vội vã, như những con mắt đang cố nhắm nghiền lại để trốn tránh thực tại. Thành phố không ngủ, nó chỉ đang nín thở.

Con đường trước nhà tôi vẫn vậy, vẫn là những viên đá lát đã mòn theo năm tháng, bóng loáng dưới ánh hoàng hôn tàn úa. Nhưng âm thanh của nó đã thay đổi hoàn toàn. Tiếng bước chân của người qua đường không còn vang lên tự nhiên, dứt khoát như trước. Thay vào đó, chúng trở nên dè dặt, ngắt quãng và vội vã một cách tội nghiệp. Người ta đi như thể đang rón rén trên một mặt băng mỏng, sợ rằng chỉ cần một tiếng động hơi mạnh cũng đủ để đánh thức một thứ gì đó hung hiểm đang ngủ quên dưới lòng đất, sâu trong những đường cống ngầm hay những hầm trú ẩn vừa mới đào.

Tôi đứng tựa vào khung cửa gỗ đã bắt đầu mục ruỗng, nhìn xuống con hẻm hẹp nơi gió hiếm khi lùa tới. Không gian đặc quánh lại. Không còn tiếng rao hàng của những người bán rong, không có tiếng trẻ con cãi vã hay tiếng nô đùa thường nhật. Tất cả những âm thanh của sự sống bình dị trước đây đã bị tước đoạt, chỉ còn lại tiếng kim loại va vào nhau khe khẽ ở đâu đó rất xa, có lẽ là một cửa bị gió đẩy sập, hoặc là sự dịch chuyển của những khí tài quân sự. Và thỉnh thoảng, một âm thanh trầm đục vọng lại từ phía ngoại ô, rung lên trong lồng ngực hơn là trong thính giác. Nó giống như có ai đó đang gõ nhịp vào mặt đất bằng một bàn tay khổng lồ, đều đặn và lạnh lùng.

Chiến tranh không còn là một lời thì thầm xa xôi qua những bản tin hay những câu chuyện phiếm nơi đầu hẻm nữa. Nó đã hiện hữu, đã bắt đầu có nhịp thở, một nhịp thở nặng nề, hôi hám và đầy tính đe dọa, len lỏi vào từng khe cửa.

"Anh ơi đi cùng em một chút được không?"

Giọng nói ấy vang lên từ dưới bậc thềm, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi một cách nhẹ nhàng đến mức suýt nữa tôi tưởng mình vừa tự nghĩ ra nó trong cơn mộng mị. Ryul đứng đó, vẫn như mọi khi, hiện ra giữa đống đổ nát của sự yên bình như một mảnh ghép lạc lõng. Em không bao giờ gõ cửa. Chưa bao giờ. Có lẽ em sợ rằng tiếng gõ ấy sẽ làm vỡ tan cái bầu không khí mỏng manh này, hoặc đơn giản là em luôn tin rằng tôi sẽ luôn đứng đó, chờ đợi một cái bóng quen thuộc hiện ra.

Em đứng dưới bậc đá, nơi ánh sáng còn sót lại của buổi chiều rơi xuống thành từng mảng mỏng manh, run rẩy. Thứ ánh sáng yếu ớt đó chỉ đủ để làm nổi bật dáng người gầy mảnh, dường như có thể tan biến bất cứ lúc nào vào bóng tối đang kéo đến. Đôi mắt Ryul luôn là thứ khiến tôi phải nán lại thật lâu, chúng sâu thẳm, tĩnh lặng, nhưng luôn chứa đựng một điều gì đó chưa kịp nói ra, một nỗi ưu tư mà chiến tranh đã kịp hằn lên gương mặt trẻ tuổi ấy.

Tìm đâu nữa cái mảnh trời bình yên trong đôi mắt từng một thuở chưa biết đến muộn phiền?

Tôi không trả lời ngay. Ánh mắt tôi lướt qua phía sau lưng em, nơi con hẻm kéo dài ra tới con đường lớn, nơi bóng tối dường như đậm đặc hơn. Hôm nay có thêm một chốt gác mới. Hai người lính đứng đó như hai pho tượng đá, súng đeo trước ngực, tư thế cảnh giác một cách máy móc. Bóng của họ dưới ánh đèn đường vàng vọt kéo dài ra, đổ chồng lên nhau, cắt ngang mặt lộ như một vết nứt đen kịt, chia cắt thế giới này thành những mảnh vụn không thể hàn gắn.

"Đi đâu?" tôi hỏi, giọng khản đặc đi vì quá lâu không cất tiếng. Tôi biết câu trả lời sẽ không có gì khác, nhưng vẫn hỏi, như để xác nhận rằng chúng tôi vẫn còn tồn tại, vẫn còn có thể đưa ra những lựa chọn nhỏ nhoi giữa một thời đại mà mọi thứ đã được sắp đặt sẵn bởi súng đạn.

Ryul nhún vai, một cử động nhỏ, mệt mỏi đến mức gần như tan vào không khí buổi chiều muộn.

"E... em không biết. Chỉ là... đi thôi."

Câu trả lời của em không có đích đến, cũng không có mục đích. Nó chỉ là một nỗ lực để thoát khỏi sự vây hãm của bốn bức tường, của nỗi sợ hãi đang bủa vây. Đi, nghĩa là còn sống. Đi, nghĩa là vẫn còn đôi chân để bước ra khỏi bóng tối đang dần nuốt chửng những ô cửa sổ bìa cạc tông kia.

Tôi gật đầu, nhẹ nhàng bước ra ngoài, cánh cửa gỗ sau lưng khép lại không một tiếng động, im lìm như cách thành phố này đang dần tự chôn cất chính mình. Chúng tôi bước đi, hai cái bóng nhỏ bé hòa vào dòng chảy của bóng tối, bên dưới nhịp thở đều đặn và nặng nề của cuộc chiến đang rình rập ngoài kia.

Chúng tôi rời khỏi con hẻm khi ánh sáng cuối cùng còn sót lại trên bậc thềm đang dần tắt hẳn. Bóng tối không ập đến ngay lập tức mà thấm dần vào vạn vật, biến những đường nét quen thuộc của thành phố trở nên méo mó và xa lạ.

Con đường dẫn ra trục chính vắng lặng một cách bất thường, cái sự vắng vẻ không mang lại cảm giác bình yên mà chỉ thấy rợn ngợp. Những cửa tiệm hai bên đường vẫn đóng kín mít, nhưng không còn cái vẻ bỏ mặc, hoang phế của những ngày đầu. Giờ đây, chúng giống như đang co cụm lại, thu mình vào sâu trong những bức tường gạch, cố giấu đi sự tồn tại của chính mình trước những cặp mắt vô hình. Một vài tấm biển hiệu rỉ sét lung lay theo từng cơn gió lạnh, phát ra thứ âm thanh cọt kẹt khô khốc. Trong không gian tĩnh mịch, tiếng động ấy nghe như tiếng xương khớp của một cơ thể già nua đang cố rướn mình mỗi khi cử động, một âm thanh gợi lên sự đau đớn và tàn tạ.

Ryul đi trước tôi nửa bước, như một thói quen cố hữu. Mũi giày em thỉnh thoảng lại chạm vào những viên sỏi nhỏ nằm rải rác trên mặt đường nhựa bong tróc, tạo ra tiếng lộc cộc khe khẽ. Âm thanh ấy vốn dĩ vô hại, thậm chí là quá nhỏ bé so với tiếng gầm rú của cuộc chiến ngoài ngoại ô, nhưng trong cái tĩnh lặng đặc quánh này, nó lại trở nên quá rõ ràng. Nó vang lên như một lời tự thú về sự hiện diện của chúng tôi. Tôi cảm thấy sống lưng mình lạnh toát, phải khẽ lên tiếng, giọng nói chỉ vừa đủ lướt qua mang tai em:

"Ryul à, khẽ thôi em."

Em quay đầu lại nhìn tôi, đôi mắt hơi mở to vì ngạc nhiên, rồi nhanh chóng gật đầu. Bước chân em chậm lại, thận trọng hơn, như thể đang dẫm lên những mảnh thủy tinh vỡ. Từ lúc nào đó, chúng tôi đã đánh mất cái quyền được bước đi một cách thoải mái trên chính quê hương mình. Ngay cả những hành động vô thức nhất cũng phải học cách tiết chế, bị bóp nghẹt bởi một nỗi sợ vô hình. Thành phố này dường như đã bí mật đặt ra những quy tắc sắt đá mà không ai nhìn thấy, không ai tuyên bố, nhưng tất cả đều buộc phải tuân theo nếu không muốn phải trả một cái giá quá đắt.

Khi chúng tôi rẽ qua góc phố phía tây, không khí đột ngột thay đổi. Sự thay đổi không đến từ một âm thanh cụ thể hay một mùi vị rõ rệt nào, mà là từ một cảm giác trực giác đầy bản năng. Một thứ gì đó nặng hơn, lạnh lẽo hơn bao trùm lấy không gian, khiến lồng ngực tôi tự động siết lại, hơi thở trở nên khó khăn dù phổi vẫn đầy dưỡng khí.

Sự im lặng của thành phố không kéo dài được lâu. Nó vốn dĩ chỉ là một lớp vỏ mỏng manh, một thứ mặt nạ hóa trang vụng về để che đậy sự thối rữa đang diễn ra bên trong. Khi chúng tôi vừa lách qua dãy nhà kho cũ, nơi những bức tường loang lổ vết đạn và rêu xanh, một âm thanh chát chúa vang lên làm rách toạc bầu không khí đặc quánh. Đó không phải tiếng pháo, cũng không phải tiếng súng, mà là tiếng gỗ bị đập gãy bằng vũ lực, một âm thanh khô khốc báo hiệu cho sự xâm phạm thô bạo nhất vào nơi được gọi là "nhà".

Tiếp nối sau đó là tiếng đế giày đinh nện xuống sàn nhà một cách dứt khoát, vô tình. Ở căn nhà số 42, một ngôi nhà có cánh cửa màu xanh đã phai màu, ánh sáng duy nhất hắt ra lúc này là từ chiếc đèn pin quân dụng. Luồng sáng trắng lạnh lẽo ấy quét qua quét lại trên những bức tường, trông giống như một con mắt quái vật đang lùng sục con mồi trong hang tối.

Cánh cửa vốn dĩ là ranh giới cuối cùng của sự riêng tư giờ đây nằm tan hoang dưới đất. Hai người lính xông vào, bóng của họ đổ dài trên vách tường, to lớn và dữ tợn như những vị thần chết trong thần thoại cổ xưa. Họ lôi một người đàn ông ra khỏi ngưỡng cửa. Anh ta bị kéo xềnh xệch, đôi chân không còn trụ vững trên mặt đất mà kéo lê theo từng bước chân của những kẻ bắt giữ. Gương mặt người đàn ông trắng bệch, không còn một giọt máu, đôi mắt mở trừng trừng nhưng trống rỗng. Anh ta không kháng cự. Nỗi sợ hãi khi bị phát hiện sau bao ngày lẩn trốn dường như đã làm tê liệt mọi dây thần kinh vận động, biến một người đàn ông trưởng thành thành một con búp bê vải rách nát, rũ rượi trong tay những kẻ mặc quân phục.

"Làm ơn! Anh ấy không khỏe, làm ơn hãy cho anh ấy thêm thời gian!"

Tiếng gào thét của một người phụ nữ trẻ, có lẽ là vợ anh ta, nó vang lên xé lòng, làm rung chuyển cả con phố vốn đang giả vờ ngủ say. Chị ta lao ra từ bóng tối của căn buồng, hai tay bám chặt lấy cánh tay bọc trong lớp vải thô ráp của người lính. Móng tay chị ta cào cấu, bấu víu lấy lớp quân phục như thể đó là sợi dây thừng duy nhất có thể giữ lại mạng sống cho chồng mình. Một đứa trẻ nhỏ, chừng năm sáu tuổi, cũng lao theo trong cơn hoảng loạn tột độ. Đứa bé ôm lấy chân bố nó, tiếng khóc nức nở nghẹn lại trong cổ họng thành những tiếng nấc cụt đau đớn. Thân hình nhỏ bé ấy bị xô đẩy giữa những đôi ủng da to nặng, nhưng nó vẫn không buông tay.

Cảnh tượng ấy thê thảm đến mức không gian xung quanh dường như cũng muốn quỵ xuống. Nhưng đối với những người lính, đó chỉ là một nhiệm vụ được thực hiện một cách máy móc. Một họng súng đen ngòm chĩa thẳng vào ngực người phụ nữ, lạnh lùng và tàn nhẫn như chính bản chất của cuộc chiến này. Một cú hất tay tàn bạo đã đẩy chị ngã nhào xuống đống đá vụn trước sân. Người đàn ông bị tống vào đuôi chiếc xe tải đang nổ máy chờ sẵn ở đầu hẻm, bỏ mặc tiếng gào khóc phía sau dần lịm đi, tan loãng vào bóng tối âm u.

Cách đó không xa, ngay dưới bóng đổ của một mái hiên thấp, nơi ánh đèn đường không rọi tới, hai người phụ nữ trung niên đứng nép vào nhau. Họ không khóc, cũng không lộ vẻ thương xót hay kinh hoàng trước bi kịch vừa xảy ra ngay trước mắt. Ngược lại, đôi mắt họ ráo hoảnh, nhìn chằm chằm vào hiện trường với một vẻ thỏa mãn kỳ lạ pha lẫn sự khinh miệt sâu cay.

"Đấy, thấy chưa? Đã bảo mà, trốn sao được." Người phụ nữ quấn chiếc khăn len xám lầm bầm. Giọng bà ta không hề run rẩy, mà mỏng và sắc lẹm như một lưỡi dao vừa được mài kỹ. "Tưởng đào ngũ về đây mà yên ổn à? Nghe bảo hắn sợ chết đến mức đêm nào cũng nằm mơ thấy tiếng pháo rồi hét lên như người điên làm cả khu này mất ngủ. Loại đàn ông hèn nhát, thà chết ngoài mặt trận còn giữ được cái danh cho vợ con, chứ sống chui lủi thế này thì chỉ làm nhục nhã cả tông môn."

Người phụ nữ bên cạnh gật đầu tán thưởng, một nụ cười nhếch mép nửa vời hiện trên khuôn mặt đầy nếp nhăn. Bà ta hạ thấp giọng xuống, nhưng trong cái tĩnh lặng của buổi chiều tà, những lời ấy vẫn đủ sức nặng để gió mang đi xa:

"Tôi còn nghe nói hắn đào cả một cái hầm ngay dưới gầm giường để trốn mỗi khi có tiếng còi báo động hay tiếng xe tuần tra đấy. Một người đàn ông sức dài vai rộng mà sợ đến thế thì sống làm gì cho chật đất. Chiến tranh mà, ai chẳng phải chết, cứ làm như cái mạng của mình quý giá lắm không bằng. Nhà tôi có đứa cháu cũng đi, nó hy sinh rồi nhưng ít ra người ta còn gửi về cho cái giấy khen, chứ loại này thì chỉ có đi tù mọt gông."

Họ tiếp tục thầm thì, thản nhiên mổ xẻ nỗi đau của người khác. Đối với họ, "đào ngũ" là một bản án tử hình về nhân cách, là một tội ác không thể dung thứ. Trong thế giới của người lớn lúc này, lòng trung thành và sự can trường là thước đo duy nhất cho giá trị một con người. Ai không cầm súng, kẻ đó là rác rưởi. Họ không quan tâm đến người vợ vừa ngã xuống, cũng chẳng bận tâm đến đứa trẻ đang khóc lặng đi. Họ chỉ quan tâm đến sự công bằng nghiệt ngã: "Con trai tôi đã ra đi, tại sao chồng cô lại được ở lại?"

Những lời xì xào ấy nương theo cơn gió chiều muộn cuốn đi, và vô tình va đập vào tai hai đứa trẻ đang ngồi bó gối trong góc tối.

Tôi và Ryul đứng chết trân. Chúng tôi nghe rõ từng từ: "đào ngũ", "hèn nhát", "phản bội". Nhưng những từ ngữ ấy đối với chúng tôi lúc này thật xa lạ và vô nghĩa. Ryul nhìn tôi, đôi mắt em nhòe đi vì ánh đèn pin quét qua. Em không hiểu tại sao việc một người cha muốn ở bên cạnh con mình lại bị gọi là "hèn nhát". Em không hiểu tại sao việc sợ hãi trước những tiếng nổ làm rung chuyển mặt đất lại bị coi là "nhục nhã".

"Đào ngũ là gì hả anh?" Ryul thì thầm, giọng em run lên.

Tôi im lặng. Tôi cũng chỉ là một đứa trẻ lớn hơn em một chút. Tôi biết người ta dạy rằng đào ngũ là tội xấu, là bỏ rơi đồng đội, là phản bội đất nước. Đó là một vết nhơ không bao giờ rửa sạch. Nhưng khi nhìn vào cái hẻm nhỏ vừa tan hoang kia, tôi chẳng thấy gì ngoài một gia đình vừa bị xé nát. Tôi thấy người phụ nữ đang run rẩy nhặt lại chiếc dép của con mình, thấy đứa bé đứng nhìn theo bóng chiếc xe tải khuất dần với đôi mắt mất đi ánh sáng.

Trong đầu chúng tôi không có khái niệm về đại cuộc hay nghĩa vụ cao cả. Chúng tôi chỉ thấy nỗi đau. Chúng tôi thấy một người chú hiền lành thỉnh thoảng vẫn cho chúng tôi kẹo, nay bị đối xử như một con vật bị săn đuổi. Nếu sống sót và yêu thương gia đình là "đào ngũ", thì tại sao từ đó lại nghe đáng sợ đến thế?

Những lời của hai người phụ nữ kia như những mũi kim đâm vào lòng trắc ẩn ngây thơ của Ryul. Em không thấy sự "đáng đời", em chỉ thấy sự tàn nhẫn. Em thấy một thành phố nơi người ta không còn thương nhau nữa, nơi những người hàng xóm sẵn sàng đứng xem một bi kịch và bình phẩm về nó như một vở kịch rẻ tiền.

"Mọi người... họ thật sự ghét chú ấy đến thế sao?" Ryul hỏi lại, lần này giọng em nghẹn ngào hơn. "Vì chú ấy sợ chết sao anh? Em cũng sợ mà... Tất cả chúng ta đều sợ mà."

Câu hỏi của em rơi vào thinh lặng, tôi nắm lấy bàn tay nhỏ bé của Ryul, nhận ra nó lạnh ngắt. Chúng tôi đứng đó, giữa một bên là những đạo đức thép của người lớn, nơi lỗi lầm không bao giờ được tha thứ và một bên là lòng thương hại vụn vỡ của hai đứa trẻ.

Thế giới này đã thay đổi thật rồi. Nó không chỉ đáng sợ vì những họng súng ngoài kia, mà còn vì cách con người ta bắt đầu học cách nhân danh cái cao cả để tước đi quyền được xót thương. Những lời rỉ tai ấy giống như chất độc phát tán trong không khí, biến sự sợ hãi thành lòng thù hận, biến sự đồng cảm thành một điều sai trái.

Chúng tôi bước đi, rời khỏi con hẻm số 42. Đằng sau lưng, tiếng khóc của đứa trẻ vẫn âm ỉ như tiếng gió luồn qua khe cửa hẹp. Tôi kéo Ryul đi thật nhanh, cố gắng chạy trốn khỏi những lời bàn tán độc địa đang bám theo như những bóng ma. Nhưng trong lòng chúng tôi, một thứ gì đó đã vỡ vụn. Chúng tôi không còn sợ chiến tranh nữa, chúng tôi sợ cái ngày mình lớn lên và trở nên giống như những người phụ nữ dưới mái hiên kia, những người có thể đứng nhìn một gia đình sụp đổ và nói rằng: "Đáng đời."

Chúng tôi rời khỏi con đường đó mà không ai nói thêm lời nào. Trong lòng chúng tôi chỉ là một sự thúc giục vô hình: phải bước tiếp. Chúng tôi đi như thể nếu dừng lại lâu hơn một chút, cái không khí đặc quánh sự phản bội và tiếng khóc xé lòng phía sau sẽ kịp đuổi theo, bám lấy gót chân và kéo cả hai chúng tôi quay trở lại cái hố sâu của sự tàn nhẫn đó.

Ryul từ nãy đến giờ vẫn níu chặt lấy gấu áo tôi. Những ngón tay nhỏ nhắn của em siết mạnh đến mức lớp vải thô kệch rúm ró lại, như thể đó là mẩu gỗ duy nhất còn sót lại giữa một dòng nước xiết. Tôi cảm nhận được sự run rẩy truyền từ em sang mình, một nhịp đập hoảng loạn không thành tiếng. Em giữ như vậy một đoạn rất dài, đi qua những dãy nhà tối om và những trạm gác lầm lì, rồi mới lặng lẽ thả ra khi chúng tôi rẽ vào con đường quen thuộc dẫn đến bức tường nứt.

Cử động ấy nhẹ đến mức nếu không để ý, có lẽ tôi đã không nhận ra. Nhưng chính cái sự "nhẹ" đột ngột đó lại khiến khoảng trống giữa hai đứa trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Có một thứ gì đó đã thay đổi giữa tôi và Ryul, hoặc có lẽ là giữa chúng tôi và cái thế giới này.

Gió từ phía ngoại ô lùa qua khe tường, mang theo mùi của bụi bặm, vôi vữa cũ và một chút mùi hăng hắc của khói pháo chưa kịp tan. Chúng tôi dừng lại theo một thói quen đã hình thành từ lúc nào không rõ, một thứ nghi thức mà hai đứa trẻ thường thực hiện để trốn tránh thực tại. Không ai bảo, không ai nhắc. Chỉ là đôi chân tự động đứng khựng lại trước vết nứt quen thuộc kia.

Ánh sáng cuối ngày đã tắt gần hết, chỉ còn sót lại một lớp xám nhạt như tro phủ lên mặt đất, khiến mọi thứ trở nên mờ ảo và đơn sắc. Khe nứt vẫn ở đó, ngoằn ngoèo và sâu hoắm như một vết sẹo chưa lành trên gương mặt khắc khổ của bức tường cũ kỹ. Nhưng thứ nằm trong đó, thứ mà chúng tôi hằng trân quý như một bí mật thiêng liêng nhất đã không còn giống như trước nữa.

Tôi nhìn thấy nó trước, không phải vì tôi đang cố công tìm kiếm, mà vì sự đổ nát của nó quá lạc lõng giữa đống gạch đá khô khan này. Những cánh hoa màu xanh nhạt từng kiêu hãnh chen chúc nhau vươn ra từ kẽ đá, thứ màu sắc duy nhất còn sót lại trong ký ức của chúng tôi giờ đây nằm rạp xuống. Chúng dính chặt vào lớp đất khô khốc, xám xịt. Một vài cánh hoa bị xé rách, mép cánh co quắp lại, bầm dập như thể vừa bị một bàn tay vô tình hay cố ý nghiền nát một cách thô bạo. Thân cây mảnh khảnh, vốn dĩ đã yếu ớt, giờ đây gần như biến mất hoàn toàn, chỉ còn lại những đoạn gãy vụn cắm xiên xẹo vào lớp bụi vôi.

Không còn dấu vết nào của sự sống, chỉ còn lại dấu vết đau đớn của việc nó đã từng tồn tại ở đây.

Ryul bước chậm lại. Tôi không quay đầu nhìn em, nhưng tôi nghe thấy tiếng hơi thở em trở nên nặng nề, rồi tiếng bước chân dừng hẳn lại phía sau lưng tôi. Không có một câu hỏi nào được thốt ra. Không có sự ngạc nhiên, cũng chẳng có tiếng kêu thảng thốt. Em chỉ đứng đó, bất động như một pho tượng nhỏ, trong một khoảng thời gian dài đến mức tôi tưởng như kim đồng hồ của cả thành phố đã ngừng trôi.

Gió thổi qua lần nữa, mạnh hơn, rít lên qua khe tường. Một cánh hoa khô, đã mất đi sắc xanh dịu dàng, đột ngột bật ra khỏi lớp đất. nó lăn đi một đoạn ngắn trên mặt đất đầy sỏi, rồi mắc lại ở một khe đá nhỏ bên dưới chân tường. Dưới ánh sáng yếu ớt của buổi chiều tàn, cánh hoa ấy không còn mang chút hy vọng nào. Nó xám đi, xỉn lại, lẫn hoàn toàn vào màu tro bụi xung quanh. Nó trông giống như tất cả mọi thứ khác trong thành phố này: kiệt quệ và tàn lụi.

Ryul khẽ cúi xuống. Một cử động chậm chạp, đầy đắn đo. Tôi nghĩ em sẽ chạm vào nó, sẽ dùng những ngón tay nhỏ bé của mình để nâng niu chút tàn tích cuối cùng này như cách em vẫn thường làm mỗi khi chúng tội tìm thấy một thứ gì đó đẹp đẽ giữa đống đổ nát.

Nhưng không.

Bàn tay em dừng lại giữa chừng, lơ lửng trong không khí, chỉ cách cánh hoa vài centimet. Có một khoảng cách vô hình, một ranh giới lạnh lẽo nào đó vừa được đặt vào giữa em và những bông hoa kia. Hay có lẽ, em sợ rằng cái chạm của mình lúc này sẽ chỉ càng làm mọi thứ tan biến nhanh hơn. Việc chạm vào nó, việc yêu thương nó, chỉ khiến nỗi đau khi mất đi trở nên không thể chịu đựng nổi.

Em từ từ rụt tay lại, giấu nó vào trong túi áo khoác sờn cũ.

"...Chết rồi à."

Giọng em rất nhỏ, mỏng manh như một sợi chỉ, tan biến ngay vào tiếng gió. Đó là một lời xác nhận, một sự thừa nhận cay đắng về một thực tế quá rõ ràng. Những bông hoa đã chết. Niềm tin về việc có một thứ gì đó vẫn có thể nảy mầm giữa sự tàn bạo này cũng đã chết theo.

Tôi không trả lời. Không phải vì tôi không biết nói gì để an ủi em, mà vì tôi nhận ra không có từ ngữ nào đủ sức nặng để làm cho cảnh tượng hoang tàn trước mắt trở nên khác đi. Lời nói lúc này thật rẻ rúng trước sự im lặng của cái chết.

Một khoảng lặng kéo dài bao trùm lấy cả hai. Tôi không nhìn thấy mặt em, nhưng trong sự tĩnh lặng của con phố không người, tôi nghe thấy tiếng em thở dài, một tiếng thở dài không giống của một đứa trẻ, nó trĩu nặng sự mệt mỏi và thấu hiểu của một kẻ đã già đi chỉ trong vòng một buổi chiều.

Ryul đứng thẳng dậy. Ánh mắt em vẫn dừng lại ở khe tường thêm một chút nữa. Có lẽ em đang cố ghi nhớ lần cuối cùng hình bóng màu xanh ấy còn hiện hữu trong tâm trí, hoặc có lẽ, em đang học cách chấp nhận rằng mọi thứ trên đời này đều có thể bị nghiền nát chỉ trong một tích tắc.

Rồi em quay đi, không chút do dự.

"Về thôi anh."

Lần này, em không đợi tôi. Em bước đi trước, dáng người nhỏ bé đơn độc hòa dần vào bóng tối đang đặc lại ở phía cuối con đường. Tôi đứng lại thêm vài giây, nhìn cánh hoa xám xịt bị gió cuốn đi xa hơn, biến mất hẳn vào đống rác rưởi ven đường, rồi mới vội vàng rảo bước đuổi theo em. Lầm lũi bước về phía những căn nhà đang dấu mình trong một buổi chiều tàn.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen2U.Com